Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCeltic FC vs Falkirk

Celtic FC vs Falkirk

Theo dõi thông tin trận đấu Celtic FC vs Falkirk diễn ra lúc 02:45 ngày 30/10/2025 tại Xo88.

Scottish PremiershipScottish Premiership
02:45 ngày 30/10/2025
Celtic FC

Celtic FC

4 - 0
Falkirk

Falkirk

Giải đấuScottish Premiership
Ngày thi đấu30/10/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4353313
Thống kê

Thống kê trận đấu

Celtic FCChỉ sốFalkirk
61Chỉ số 2424
11Chỉ số 214
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
15Chỉ số 224
6Chỉ số 23
106Chỉ số 2382
1Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Celtic FC

Sơ đồ 4-3-3
156653627428492423

Đội hình xuất phát

K.Schmeichel
K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Ralston
A.Ralston#56 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Trusty
A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Scales
L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Saracchi
M.Saracchi#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Engels
A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.McGregor
C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
B.Nygren
B.Nygren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Forrest
J.Forrest#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Kenny
J.Kenny#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Tounekti
S.Tounekti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Tounekti
S.Tounekti#12
S.Tounekti
S.Tounekti#28
S.Tounekti
S.Tounekti#51
S.Tounekti
S.Tounekti#10
S.Tounekti
S.Tounekti#41
S.Tounekti
S.Tounekti#38
S.Tounekti
S.Tounekti#14
S.Tounekti
S.Tounekti#47
S.Tounekti
S.Tounekti#19

Falkirk

Sơ đồ 4-2-3-1
1922052821829372347

Đội hình xuất phát

S.Bain
S.Bain#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Adams
K.Adams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Allan
C.Allan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Henderson
L.Henderson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Filip·Lissah
Filip·Lissah#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Tait
D.Tait#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Spencer
B.Spencer#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
C.Miller
C.Miller#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Arfield
S.Arfield#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Ross
E.Ross#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Ogunsuyi
T.Ogunsuyi#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Ogunsuyi
T.Ogunsuyi#22
T.Ogunsuyi
T.Ogunsuyi#24
T.Ogunsuyi
T.Ogunsuyi#18
T.Ogunsuyi
T.Ogunsuyi#9
T.Ogunsuyi
T.Ogunsuyi#1
T.Ogunsuyi
T.Ogunsuyi#42
T.Ogunsuyi
T.Ogunsuyi#7
T.Ogunsuyi
T.Ogunsuyi#17
T.Ogunsuyi
T.Ogunsuyi#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
1082026
2
Celtic FCCeltic FC
1062220
3
Rangers F.C.Rangers F.C.
1036115
4
Hibernian F.C.Hibernian F.C.
1035214
5
Motherwell F.C.Motherwell F.C.
1035214
6
Dundee UnitedDundee United
1034313
7
FalkirkFalkirk
1033412
8
Kilmarnock F.C.Kilmarnock F.C.
1024410
9
St Mirren F.C.St Mirren F.C.
1024410
10
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
1031610
11
Dundee F.C.Dundee F.C.
102359
12
Livingston F.C.Livingston F.C.
101366
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Celtic FC

Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.3 - 1Celtic FCCeltic FC
Match #4353307 · Home #10040 · Away #10025 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC2 - 1Sturm GrazSturm Graz
Match #4415822 · Home #10025 · Away #10171 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
Dundee F.C.Dundee F.C.2 - 0Celtic FCCeltic FC
Match #4353289 · Home #10026 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC3 - 2Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4353279 · Home #10025 · Away #10258 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC0 - 2Sporting BragaSporting Braga
Match #4415818 · Home #10025 · Away #10203 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC0 - 0Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4353265 · Home #10025 · Away #10014 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda1 - 1Celtic FCCeltic FC
Match #4415759 · Home #10820 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Partick Thistle FCPartick Thistle FC0 - 4Celtic FCCeltic FC
Match #4420192 · Home #10965 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Kilmarnock F.C.Kilmarnock F.C.1 - 2Celtic FCCeltic FC
Match #4353261 · Home #10287 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.0 - 0Celtic FCCeltic FC
Match #4353251 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Falkirk

FalkirkFalkirk2 - 1Dundee F.C.Dundee F.C.
Match #4353305 · Home #10731 · Away #10026 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Motherwell F.C.Motherwell F.C.1 - 2FalkirkFalkirk
Match #4353295 · Home #10258 · Away #10731 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
FalkirkFalkirk1 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4353283 · Home #10731 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.3 - 0FalkirkFalkirk
Match #4353269 · Home #10040 · Away #10731 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FalkirkFalkirk2 - 2Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4353229 · Home #10731 · Away #10014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
FalkirkFalkirk1 - 2St Mirren F.C.St Mirren F.C.
Match #4353257 · Home #10731 · Away #13407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.0 - 1FalkirkFalkirk
Match #4353241 · Home #10013 · Away #10731 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC4 - 1FalkirkFalkirk
Match #4400824 · Home #10025 · Away #10731 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 16, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Livingston F.C.Livingston F.C.3 - 1FalkirkFalkirk
Match #4353211 · Home #10928 · Away #10731 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FalkirkFalkirk2 - 2Dundee UnitedDundee United
Match #4353192 · Home #10731 · Away #10216 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Celtic FC
#14#22#30#41#56#60#70
Falkirk
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K