Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủChongqing Tonglianglong vs Shanghai Shenhua

Chongqing Tonglianglong vs Shanghai Shenhua

Theo dõi thông tin trận đấu Chongqing Tonglianglong vs Shanghai Shenhua diễn ra lúc 18:00 ngày 06/09/2026 tại Xo88.

Chinese Football Super LeagueChinese Football Super League
18:00 ngày 06/09/2026
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

1 - 3
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

Giải đấuChinese Football Super League
Ngày thi đấu06/09/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4498836
Thống kê

Thống kê trận đấu

Chongqing TonglianglongChỉ sốShanghai Shenhua
60Chỉ số 2540
121Chỉ số 2370
43Chỉ số 2425
3Chỉ số 224
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
8Chỉ số 21
0Chỉ số 40
5Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Chongqing Tonglianglong

Sơ đồ 5-2-3
12433323188109117

Đội hình xuất phát

H.Yao
H.Yao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Liu
M.Liu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Lucão
Lucão#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Ngadjui
M.Ngadjui#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Zhang
Y.Zhang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
W.Liang
W.Liang#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Z.Ji
Z.Ji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68
I.Amadou
I.Amadou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68
A.Cîmpanu
A.Cîmpanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
L.Dimata
L.Dimata#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Xiang
Y.Xiang#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Y.Xiang
Y.Xiang#4
Y.Xiang
Y.Xiang#6
Y.Xiang
Y.Xiang#38
Y.Xiang
Y.Xiang#15
Y.Xiang
Y.Xiang#26
Y.Xiang
Y.Xiang#19
Y.Xiang
Y.Xiang#37
Y.Xiang
Y.Xiang#27
Y.Xiang
Y.Xiang#21
Y.Xiang
Y.Xiang#17
Y.Xiang
Y.Xiang#16
Y.Xiang
Y.Xiang#31

Shanghai Shenhua

Sơ đồ 4-2-3-1
116561333151793019

Đội hình xuất phát

Q.Xue
Q.Xue#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Yang
Z.Yang#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Zhu
C.Zhu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Li
S.Li#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W.Manafá
W.Manafá#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Wang
H.Wang#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
X.Wu
X.Wu#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
T.Gao
T.Gao#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Ratão
R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Xie
P.Xie#30 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Asue
L.Asue#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Asue
L.Asue#10
L.Asue
L.Asue#3
L.Asue
L.Asue#25
L.Asue
L.Asue#24
L.Asue
L.Asue#2
L.Asue
L.Asue#21
L.Asue
L.Asue#39
L.Asue
L.Asue#26
L.Asue
L.Asue#38
L.Asue
L.Asue#18
L.Asue
L.Asue#43
L.Asue
L.Asue#45
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
20135244
2
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
2078529
3
Dalian YingboDalian Yingbo
2092929
4
Yunnan YukunYunnan Yukun
2084828
5
Qingdao West CoastQingdao West Coast
20610428
6
Shandong TaishanShandong Taishan
2093824
7
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
2085724
8
Beijing GuoanBeijing Guoan
1977523
9
Henan FCHenan FC
2084822
10
Liaoning TierenLiaoning Tieren
19631021
11
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
20621220
12
Shanghai PortShanghai Port
1966719
13
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
1985619
14
Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
1966714
15
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
1947814
16
Qingdao HainiuQingdao Hainiu
20631114
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chongqing Tonglianglong

Yunnan YukunYunnan Yukun1 - 0Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4592378 · Home #70422 · Away #70439 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Henan FCHenan FC1 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498859 · Home #10766 · Away #70439 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong0 - 1Dalian YingboDalian Yingbo
Match #4498871 · Home #70439 · Away #70469 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast0 - 0Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498880 · Home #53336 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong2 - 3Shanghai PortShanghai Port
Match #4498911 · Home #70439 · Away #19717 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City2 - 0Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498927 · Home #45373 · Away #70439 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns1 - 0Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498877 · Home #50542 · Away #70439 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong2 - 0Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4562228 · Home #70439 · Away #53336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong1 - 1Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498904 · Home #70439 · Away #10767 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498915 · Home #48130 · Away #70439 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 15, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai Shenhua

Dalian YingboDalian Yingbo1 - 0Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4592379 · Home #70469 · Away #10223 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2 - 3Shandong TaishanShandong Taishan
Match #4498856 · Home #10223 · Away #10138 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng4 - 5Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498862 · Home #48130 · Away #10223 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua0 - 3Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4498914 · Home #10223 · Away #10009 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua4 - 1Henan FCHenan FC
Match #4498892 · Home #10223 · Away #10766 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498898 · Home #10139 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren3 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498929 · Home #34291 · Away #10223 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port2 - 0Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498874 · Home #19717 · Away #10223 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua4 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4562227 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua0 - 2Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
Match #4498908 · Home #10223 · Away #10218 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chongqing Tonglianglong
#11#20#30#41#58#60#70
Shanghai Shenhua
#13#22#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K