Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCSA Steaua Bucuresti vs CSM Ramnicu Valcea

CSA Steaua Bucuresti vs CSM Ramnicu Valcea

Theo dõi thông tin trận đấu CSA Steaua Bucuresti vs CSM Ramnicu Valcea diễn ra lúc 15:00 ngày 08/08/2026 tại Xo88.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
15:00 ngày 08/08/2026
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

1 - 2
CSM Ramnicu Valcea

CSM Ramnicu Valcea

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu08/08/2026
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4599123
Thống kê

Thống kê trận đấu

CSA Steaua BucurestiChỉ sốCSM Ramnicu Valcea
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2445
9Chỉ số 222
65Chỉ số 2535
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
156Chỉ số 23119
0Chỉ số 32
7Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

CSA Steaua Bucuresti

265332013804109823

Đội hình xuất phát

M.Adascalitei
M.Adascalitei#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dorado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Simon
M.Simon#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.rasdan
f.rasdan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ilie
a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Javi Grillo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dinu
A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Chipirliu
B.Chipirliu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E. Calugarescu#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Albu
C.Albu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

C.Albu
C.Albu#0
C.Albu#0
C.Albu#0
C.Albu#0
C.Albu
C.Albu#0
C.Albu#0
C.Albu
C.Albu#0
C.Albu#0
C.Albu#0
C.Albu
C.Albu#19

CSM Ramnicu Valcea

12111077373025199204

Đội hình xuất phát

valentin fratila#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.huiban
d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Constantin
V.Constantin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduard croitoru
eduard croitoru#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Danciu
M.Danciu#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dandea
A.Dandea#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Vladimir georgescu#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.trascu
a.trascu#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B. Lemac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eric nistor#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Salcianu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Salcianu
A.Salcianu#0
A.Salcianu#0
A.Salcianu#0
A.Salcianu#0
A.Salcianu
A.Salcianu#0
A.Salcianu
A.Salcianu#0
A.Salcianu
A.Salcianu#0
A.Salcianu#0
A.Salcianu#0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 2CSM SlatinaCSM Slatina
Match #4599113 · Home #52700 · Away #61939 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 0Gloria Popesti-LeordeniGloria Popesti-Leordeni
Match #4595859 · Home #52700 · Away #25200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
CSM Ramnicu ValceaCSM Ramnicu Valcea4 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4587755 · Home #19497 · Away #52700 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 0TunariTunari
Match #4585459 · Home #52700 · Away #33419 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
AfumatiAfumati5 - 4CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4579936 · Home #30311 · Away #52700 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 2Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4579348 · Home #52700 · Away #15508 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 1Lindab StefanestiLindab Stefanesti
Match #4559583 · Home #52700 · Away #29184 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 4FC VoluntariFC Voluntari
Match #4516182 · Home #52700 · Away #23993 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea3 - 3CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4516178 · Home #18856 · Away #52700 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti0 - 2Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4516176 · Home #52700 · Away #25206 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSM Ramnicu Valcea

CSM Ramnicu ValceaCSM Ramnicu Valcea1 - 1Gloria Popesti-LeordeniGloria Popesti-Leordeni
Match #4599078 · Home #19497 · Away #25200 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
CSM Ramnicu ValceaCSM Ramnicu Valcea4 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4587755 · Home #19497 · Away #52700 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AfumatiAfumati1 - 1CSM Ramnicu ValceaCSM Ramnicu Valcea
Match #4586505 · Home #30311 · Away #19497 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
ArgesArges1 - 1CSM Ramnicu ValceaCSM Ramnicu Valcea
Match #4579407 · Home #25204 · Away #19497 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina1 - 1CSM Ramnicu ValceaCSM Ramnicu Valcea
Match #4562080 · Home #61939 · Away #19497 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
ACS Academica BalsACS Academica Bals0 - 1CSM Ramnicu ValceaCSM Ramnicu Valcea
Match #4532005 · Home #90391 · Away #19497 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
CSM Ramnicu ValceaCSM Ramnicu Valcea4 - 1Cetatea Turnu MagureleCetatea Turnu Magurele
Match #4529440 · Home #19497 · Away #73319 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
CS Universitatea Craiova BCS Universitatea Craiova B2 - 2CSM Ramnicu ValceaCSM Ramnicu Valcea
Match #4527192 · Home #27053 · Away #19497 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
CSM Ramnicu ValceaCSM Ramnicu Valcea1 - 1CSM Targu JiuCSM Targu Jiu
Match #4509565 · Home #19497 · Away #84558 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
CSM Ramnicu ValceaCSM Ramnicu Valcea4 - 3CS Vulturii FarcasestiCS Vulturii Farcasesti
Match #4504487 · Home #19497 · Away #83928 · Status #8 · H [4, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CSA Steaua Bucuresti
#11#20#30#40#58#60#70
CSM Ramnicu Valcea
#12#22#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K