Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủDodoma Jiji FC vs Azam

Dodoma Jiji FC vs Azam

Theo dõi thông tin trận đấu Dodoma Jiji FC vs Azam diễn ra lúc 23:15 ngày 11/03/2026 tại Xo88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
23:15 ngày 11/03/2026
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

0 - 3
Azam

Azam

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu11/03/2026
Giờ Việt Nam23:15
Mã trận đấu4438047
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dodoma Jiji FCChỉ sốAzam
0Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 221
83Chỉ số 2462
110Chỉ số 2393
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
0Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Dodoma Jiji FC

7364053281413271826

Đội hình xuất phát

dickson ambundo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadiel kamagi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faraji kayanda#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khleffin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.mgore#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0

Azam

67321151223522432

Đội hình xuất phát

F.Salum
F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya zayd#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Foba
Z.Foba#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Naldo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Mwaikenda
L.Mwaikenda#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.Msindo
P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.M.Mkami
H.M.Mkami#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ashrafu kibeku#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.fuentes
Y.fuentes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoro diaby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Akaminko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Akaminko#0
J.Akaminko#0
J.Akaminko#0
J.Akaminko
J.Akaminko#0
J.Akaminko#0
J.Akaminko
J.Akaminko#0
J.Akaminko#0
J.Akaminko#0
J.Akaminko#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438004 · Home #58129 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4438060 · Home #58129 · Away #77688 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC2 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438048 · Home #58129 · Away #48037 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438034 · Home #37060 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438025 · Home #48209 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4485462 · Home #14473 · Away #58129 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4438009 · Home #58129 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438023 · Home #58129 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437996 · Home #60913 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC2 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437977 · Home #53995 · Away #58129 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Azam

Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 0AzamAzam
Match #4437998 · Home #37260 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji2 - 2AzamAzam
Match #4437989 · Home #51748 · Away #20551 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
AzamAzam3 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437983 · Home #20551 · Away #37243 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 2AzamAzam
Match #4438006 · Home #48037 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
Wydad CasablancaWydad Casablanca2 - 0AzamAzam
Match #4454708 · Home #14045 · Away #20551 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 16, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
AzamAzam1 - 0Maniema UnionManiema Union
Match #4454705 · Home #20551 · Away #44971 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
AzamAzam1 - 0Nairobi UnitedNairobi United
Match #4454703 · Home #20551 · Away #78337 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
AzamAzam2 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4437975 · Home #20551 · Away #77688 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Nairobi UnitedNairobi United1 - 2AzamAzam
Match #4454702 · Home #78337 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
AzamAzam0 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438015 · Home #20551 · Away #76744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dodoma Jiji FC
#10#20#30#40#58#60#70
Azam
#13#22#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K