Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủEastern SC vs Gamba Osaka

Eastern SC vs Gamba Osaka

Theo dõi thông tin trận đấu Eastern SC vs Gamba Osaka diễn ra lúc 17:00 ngày 27/11/2025 tại Xo88.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
17:00 ngày 27/11/2025
Eastern SC

Eastern SC

0 - 5
Gamba Osaka

Gamba Osaka

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu27/11/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4405643
Thống kê

Thống kê trận đấu

Eastern SCChỉ sốGamba Osaka
0Chỉ số 223
3Chỉ số 26
53Chỉ số 2393
4Chỉ số 32
30Chỉ số 2462
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 80
3Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Eastern SC

Sơ đồ 4-4-2
26520213023216153727

Đội hình xuất phát

F.Y.Liu
F.Y.Liu#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Lorenz
M.Lorenz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Koo
J.Koo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Almazan
D.Almazan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Wong
T.Wong#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Hall
C.Hall#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Lam
H.Lam#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Leung
C.Leung#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
K.Lau
K.Lau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Chang
K.Chang#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Gondra
M.Gondra#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Gondra
M.Gondra#19
M.Gondra
M.Gondra#18
M.Gondra
M.Gondra#44
M.Gondra
M.Gondra#33
M.Gondra
M.Gondra#88
M.Gondra
M.Gondra#7
M.Gondra
M.Gondra#25
M.Gondra
M.Gondra#22
M.Gondra
M.Gondra#65
M.Gondra
M.Gondra#42

Gamba Osaka

Sơ đồ 4-2-3-1
1352413161738823

Đội hình xuất phát

M.Higashiguchi
M.Higashiguchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Handa
R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Miura
G.Miura#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.Fukuoka
S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Kurokawa
K.Kurokawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Abe
S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Suzuki
T.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ryoya Yamashita
Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Nawata
G.Nawata#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Meshino
R.Meshino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Hümmet
D.Hümmet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Hümmet
D.Hümmet#15
D.Hümmet
D.Hümmet#36
D.Hümmet
D.Hümmet#67
D.Hümmet
D.Hümmet#10
D.Hümmet
D.Hümmet#44
D.Hümmet
D.Hümmet#37
D.Hümmet
D.Hümmet#51
D.Hümmet
D.Hümmet#27
D.Hümmet
D.Hümmet#42
D.Hümmet
D.Hümmet#22
D.Hümmet
D.Hümmet#18
D.Hümmet
D.Hümmet#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli Sports Club(Qatar)Al-Ahli Sports Club(Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern SCEastern SC
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Eastern SC

Hong Kong Football ClubHong Kong Football Club0 - 4Eastern SCEastern SC
Match #4408934 · Home #15749 · Away #18342 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Eastern SCEastern SC0 - 7Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4405650 · Home #18342 · Away #28990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [7, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Eastern DistrictEastern District1 - 0Eastern SCEastern SC
Match #4408923 · Home #33896 · Away #18342 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Tai PoTai Po3 - 1Eastern SCEastern SC
Match #4408920 · Home #15751 · Away #18342 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC5 - 1Eastern SCEastern SC
Match #4405649 · Home #28990 · Away #18342 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Hong Kong RangersHong Kong Rangers1 - 1Eastern SCEastern SC
Match #4408915 · Home #24017 · Away #18342 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Eastern SCEastern SC0 - 1Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
Match #4405648 · Home #18342 · Away #19331 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Eastern SCEastern SC3 - 0Hong Kong Football ClubHong Kong Football Club
Match #4420584 · Home #18342 · Away #15749 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Southern DistrictSouthern District1 - 1Eastern SCEastern SC
Match #4408907 · Home #32994 · Away #18342 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 1Eastern SCEastern SC
Match #4405642 · Home #10071 · Away #18342 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gamba Osaka

Gamba OsakaGamba Osaka1 - 1Vissel KobeVissel Kobe
Match #4256715 · Home #10071 · Away #10070 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC0 - 1Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4405639 · Home #19331 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus0 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256729 · Home #10525 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 1Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
Match #4405638 · Home #10071 · Away #19331 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka0 - 5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4256746 · Home #10071 · Away #10380 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers0 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256706 · Home #10334 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC0 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4405641 · Home #28990 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka4 - 2Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256745 · Home #10071 · Away #10066 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 1Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4256709 · Home #10071 · Away #10336 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 1Eastern SCEastern SC
Match #4405642 · Home #10071 · Away #18342 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Eastern SC
#10#20#30#44#53#60#70
Gamba Osaka
#15#23#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K