Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủEnergie Cottbus vs FC Augsburg

Energie Cottbus vs FC Augsburg

Theo dõi thông tin trận đấu Energie Cottbus vs FC Augsburg diễn ra lúc 18:00 ngày 22/08/2026 tại Xo88.

DFB PokalDFB Pokal
18:00 ngày 22/08/2026
Energie Cottbus

Energie Cottbus

0 - 2
FC Augsburg

FC Augsburg

Giải đấuDFB Pokal
Ngày thi đấu22/08/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4550514
Thống kê

Thống kê trận đấu

Energie CottbusChỉ sốFC Augsburg
2Chỉ số 33
6Chỉ số 217
44Chỉ số 2444
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
106Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
8Chỉ số 228
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Energie Cottbus

Sơ đồ 4-2-3-1
1212232085171179

Đội hình xuất phát

M.Lotka
M.Lotka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Erlein
L.Erlein#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Manu
K.Manu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Doumbia
F.Doumbia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Borgmann
A.Borgmann#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
L.Michelbrink
L.Michelbrink#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Pelivan
D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Guttau
J.Guttau#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Hannemann
M.Hannemann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
C.Kinsombi
C.Kinsombi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Copado
L.Copado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Copado
L.Copado#13
L.Copado
L.Copado#42
L.Copado
L.Copado#19
L.Copado
L.Copado#29
L.Copado
L.Copado#31
L.Copado
L.Copado#4
L.Copado
L.Copado#10
L.Copado
L.Copado#16
L.Copado
L.Copado#3

FC Augsburg

Sơ đồ 3-4-2-1
1403152741916303211

Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen
F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Banks
N.Banks#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Schlotterbeck
K.Schlotterbeck#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
C.Matsima
C.Matsima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Wolf
M.Wolf#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Massengo
H.Massengo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Fellhauer
R.Fellhauer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Behrens
H.Behrens#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Kade
A.Kade#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
F.Rieder
F.Rieder#32 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#37
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#10
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#22
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#34
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#39
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#14
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#17
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#9
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#2
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Energie Cottbus

Arminia BielefeldArminia Bielefeld3 - 0Energie CottbusEnergie Cottbus
Match #4566585 · Home #10017 · Away #10155 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Energie CottbusEnergie Cottbus3 - 1Hannover 96Hannover 96
Match #4566546 · Home #10155 · Away #10331 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Energie CottbusEnergie Cottbus2 - 4SV Werder BremenSV Werder Bremen
Match #4601533 · Home #10155 · Away #10036 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Dynamo DresdenDynamo Dresden2 - 1Energie CottbusEnergie Cottbus
Match #4597394 · Home #10650 · Away #10155 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Dynamo DresdenDynamo Dresden1 - 2Energie CottbusEnergie Cottbus
Match #4594390 · Home #10650 · Away #10155 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Energie CottbusEnergie Cottbus2 - 4FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4585493 · Home #10155 · Away #10320 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Energie CottbusEnergie Cottbus2 - 0Hallescher FCHallescher FC
Match #4579471 · Home #10155 · Away #20994 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Energie CottbusEnergie Cottbus3 - 1Hertha Berlin IIHertha Berlin II
Match #4565827 · Home #10155 · Away #10959 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Energie CottbusEnergie Cottbus1 - 1VSG AltglienickeVSG Altglienicke
Match #4565173 · Home #10155 · Away #13122 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jahn RegensburgJahn Regensburg0 - 1Energie CottbusEnergie Cottbus
Match #4365094 · Home #10854 · Away #10155 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Augsburg

Leeds UnitedLeeds United4 - 0FC AugsburgFC Augsburg
Match #4613258 · Home #10175 · Away #10321 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC AugsburgFC Augsburg3 - 2SassuoloSassuolo
Match #4609926 · Home #10321 · Away #18581 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 11, 0, 0]
SC SchwazSC Schwaz0 - 15FC AugsburgFC Augsburg
Match #4608972 · Home #24651 · Away #10321 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [15, 8, 0, 0, 10, 0, 0]
FC AugsburgFC Augsburg2 - 5Bournemouth AFCBournemouth AFC
Match #4598861 · Home #10321 · Away #10115 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC AugsburgFC Augsburg1 - 11. FC Saarbrücken1. FC Saarbrücken
Match #4595990 · Home #10321 · Away #10160 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
1. FC Union Berlin1. FC Union Berlin4 - 0FC AugsburgFC Augsburg
Match #4347613 · Home #10857 · Away #10321 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FC AugsburgFC Augsburg3 - 1Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach
Match #4347599 · Home #10321 · Away #10034 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
SV Werder BremenSV Werder Bremen1 - 3FC AugsburgFC Augsburg
Match #4347637 · Home #10036 · Away #10321 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
FC AugsburgFC Augsburg1 - 1Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
Match #4347615 · Home #10321 · Away #10125 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen1 - 2FC AugsburgFC Augsburg
Match #4347623 · Home #10054 · Away #10321 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Energie Cottbus
#10#20#30#42#58#60#70
FC Augsburg
#12#20#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K