Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủEsteghlal Khozestan vs Aluminium Arak FC

Esteghlal Khozestan vs Aluminium Arak FC

Theo dõi thông tin trận đấu Esteghlal Khozestan vs Aluminium Arak FC diễn ra lúc 23:30 ngày 14/08/2026 tại Xo88.

Iran Pro LeagueIran Pro League
23:30 ngày 14/08/2026
Esteghlal Khozestan

Esteghlal Khozestan

0 - 2
Aluminium Arak FC

Aluminium Arak FC

Giải đấuIran Pro League
Ngày thi đấu14/08/2026
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4611963
Thống kê

Thống kê trận đấu

Esteghlal KhozestanChỉ sốAluminium Arak FC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 20
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Esteghlal Khozestan

Sơ đồ 4-4-2
1415133088877217

Đội hình xuất phát

M.J.Kia
M.J.Kia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.A.Shakheh
M.A.Shakheh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Karami#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Mousavi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A,Abbasi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Morteza Fazeli#0 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.HosseinZavari#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Bouhamdan
H.Bouhamdan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.M.Ahmadi
M.M.Ahmadi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Simanpour#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Rostam
A.Rostam#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Aluminium Arak FC

Sơ đồ 4-4-2
115134277518558017

Đội hình xuất phát

M.Khalifeh
M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Mousavi
M.Mousavi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Mahdavi
M.Mahdavi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Houshmand
A.Houshmand#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Goudarzi
B.Goudarzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Vatandoust
A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Nouri
A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Ghanbari
A.Ghanbari#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Amanipour#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Kahrizi
A.Kahrizi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Hosseini
S.Hosseini#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tractor S.C.Tractor S.C.
751116
2
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
743015
3
PersepolisPersepolis
641113
4
Aluminium Arak FCAluminium Arak FC
633012
5
SepahanSepahan
631210
6
Gol Gohar FCGol Gohar FC
731310
7
Foolad KhozestanFoolad Khozestan
62319
8
PaykanPaykan
72238
9
Chadormalu SCChadormalu SC
72238
10
Fajr SepasiFajr Sepasi
61417
11
Nassaji MazandaranNassaji Mazandaran
62137
12
MalavanMalavan
62137
13
Kheybar KhorramabadKheybar Khorramabad
61326
14
Zob AhanZob Ahan
61326
15
Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan
71336
16
Shams Azar QazvinShams Azar Qazvin
71245
17
Mes Shahr Babak FCMes Shahr Babak FC
60424
18
Sanat-NaftSanat-Naft
70434
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Esteghlal Khozestan

SepahanSepahan3 - 1Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan
Match #4493785 · Home #13544 · Away #20672 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan1 - 0Fajr SepasiFajr Sepasi
Match #4493475 · Home #20672 · Away #21135 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Mes RafsanjanMes Rafsanjan0 - 1Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan
Match #4484429 · Home #22104 · Away #20672 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan1 - 1Aluminium Arak FCAluminium Arak FC
Match #4484417 · Home #20672 · Away #29820 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran1 - 0Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan
Match #4483978 · Home #15573 · Away #20672 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan0 - 0PaykanPaykan
Match #4462573 · Home #20672 · Away #25962 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Shams Azar QazvinShams Azar Qazvin0 - 0Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan
Match #4462564 · Home #32833 · Away #20672 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan2 - 0Zob AhanZob Ahan
Match #4462554 · Home #20672 · Away #14722 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Chadormalu SCChadormalu SC3 - 1Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan
Match #4462382 · Home #72298 · Away #20672 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan0 - 1Kheybar KhorramabadKheybar Khorramabad
Match #4449104 · Home #20672 · Away #29821 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC

Aluminium Arak FCAluminium Arak FC1 - 1PaykanPaykan
Match #4493781 · Home #29820 · Away #25962 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Shams Azar QazvinShams Azar Qazvin0 - 0Aluminium Arak FCAluminium Arak FC
Match #4493472 · Home #32833 · Away #29820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Aluminium Arak FCAluminium Arak FC1 - 0Zob AhanZob Ahan
Match #4484428 · Home #29820 · Away #14722 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 2, 2, 0, 0, 0]
Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan1 - 1Aluminium Arak FCAluminium Arak FC
Match #4484417 · Home #20672 · Away #29820 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Aluminium Arak FCAluminium Arak FC0 - 1Tractor S.C.Tractor S.C.
Match #4483974 · Home #29820 · Away #20671 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kheybar KhorramabadKheybar Khorramabad2 - 2Aluminium Arak FCAluminium Arak FC
Match #4462569 · Home #29821 · Away #29820 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Aluminium Arak FCAluminium Arak FC1 - 2Gol Gohar FCGol Gohar FC
Match #4462563 · Home #29820 · Away #25837 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Aluminium Arak FCAluminium Arak FC0 - 1MalavanMalavan
Match #4462553 · Home #29820 · Away #17057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
PersepolisPersepolis1 - 0Aluminium Arak FCAluminium Arak FC
Match #4462380 · Home #20372 · Away #29820 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Aluminium Arak FCAluminium Arak FC0 - 1SepahanSepahan
Match #4449105 · Home #29820 · Away #13544 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Esteghlal Khozestan
#10#20#30#41#50#60#70
Aluminium Arak FC
#12#21#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K