Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Batumi

FC Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Batumi

Theo dõi thông tin trận đấu FC Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Batumi diễn ra lúc 20:00 ngày 21/08/2026 tại Xo88.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
20:00 ngày 21/08/2026
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

0 - 1
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu21/08/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4479574
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Meshakhte TkibuliChỉ sốDinamo Batumi
2Chỉ số 215
1Chỉ số 27
2Chỉ số 2211
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2456
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-4-1-1
2925314132627730610

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
elzbarovich novruzov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pimentel eric
pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mate tereladze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi burduli
Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
b.gabiskiria
b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Kantaria
G.Kantaria#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
e.jijavadze
e.jijavadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Pyrohov
M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
g.papuashvili
g.papuashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
G.Gogolashvili
G.Gogolashvili#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Gogolashvili
G.Gogolashvili#3
G.Gogolashvili#8
G.Gogolashvili
G.Gogolashvili#11
G.Gogolashvili#2
G.Gogolashvili
G.Gogolashvili#18
G.Gogolashvili
G.Gogolashvili#5
G.Gogolashvili
G.Gogolashvili#22
G.Gogolashvili
G.Gogolashvili#9
G.Gogolashvili#1

Dinamo Batumi

Sơ đồ 4-2-3-1
13292324128392210207

Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava
Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Turitsov
I.Turitsov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Kobakhidze
M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
D.Carlson
D.Carlson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Lakvekheliani
L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Altunashvili
S.Altunashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Kirkitadze
T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
U.Mara
U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Luka Tsulukidze
Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Mandricenco
D.Mandricenco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

D.Mandricenco
D.Mandricenco#35
D.Mandricenco#16
D.Mandricenco#3
D.Mandricenco
D.Mandricenco#5
D.Mandricenco#14
D.Mandricenco
D.Mandricenco#9
D.Mandricenco
D.Mandricenco#6
D.Mandricenco
D.Mandricenco#18
D.Mandricenco#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

Dila GoriDila Gori3 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479567 · Home #11365 · Away #26858 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479564 · Home #26858 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4602235 · Home #30966 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 1, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4592541 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli2 - 4UrartuUrartu
Match #4585622 · Home #26858 · Away #13182 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479560 · Home #31528 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 0, 2, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4479555 · Home #26858 · Away #21801 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479549 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 6Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479544 · Home #26858 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [6, 3, 0, 3, 7, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479541 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Batumi

FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 4Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479570 · Home #30966 · Away #21407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi2 - 2Gagra FCGagra FC
Match #4479562 · Home #21407 · Away #21801 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi1 - 0FC TelaviFC Telavi
Match #4602240 · Home #21407 · Away #44256 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Irao TbilisiFC Irao Tbilisi1 - 4Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4592537 · Home #60362 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
AmedsporAmedspor2 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4586172 · Home #20997 · Away #21407 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Caykur RizesporCaykur Rizespor3 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4585487 · Home #11006 · Away #21407 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AmedsporAmedspor0 - 2Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4584358 · Home #20997 · Away #21407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi2 - 1Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479558 · Home #10312 · Away #21407 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi2 - 3Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479556 · Home #14632 · Away #21407 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi3 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4479547 · Home #21407 · Away #11365 · Status #8 · H [3, 2, 1, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#42#51#60#70
Dinamo Batumi
#11#21#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K