Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Auda Riga vs Grobina

FK Auda Riga vs Grobina

Theo dõi thông tin trận đấu FK Auda Riga vs Grobina diễn ra lúc 22:00 ngày 06/09/2026 tại Xo88.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
22:00 ngày 06/09/2026
FK Auda Riga

FK Auda Riga

1 - 0
Grobina

Grobina

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu06/09/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4495163
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Auda RigaChỉ sốGrobina
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 33
3Chỉ số 210
54Chỉ số 2437
6Chỉ số 22
10Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Auda Riga

Sơ đồ 4-1-4-1
983647114171082547

Đội hình xuất phát

N.T.Puriņs
N.T.Puriņs#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Balodis
D.Balodis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ralfs kragliks
ralfs kragliks#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Moussa ouedraogo
Moussa ouedraogo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Rubenis
O.Rubenis#71 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
hussaini ibrahim
hussaini ibrahim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
E.Daskevics
E.Daskevics#17 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
W.Fofana
W.Fofana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
E.Bongemba
E.Bongemba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B.Diedhiou
B.Diedhiou#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kader kone#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

kader kone
kader kone#1
kader kone
kader kone#30
kader kone#7
kader kone
kader kone#80
kader kone
kader kone#21
kader kone#23
kader kone#42
kader kone
kader kone#46
kader kone
kader kone#77

Grobina

Sơ đồ 4-4-2
2121527117738780886

Đội hình xuất phát

R.Ozols
R.Ozols#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Krisjanis rupeiks
Krisjanis rupeiks#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Jovanović
A.Jovanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Baravykas
R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
o.rascevskis
o.rascevskis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Dodo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.druzinins
D.druzinins#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
jose#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Baydal
A.Baydal#80 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Tyshchenko
Tyshchenko#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Corryn
M.Corryn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Corryn
M.Corryn#20
M.Corryn
M.Corryn#99
M.Corryn
M.Corryn#5
M.Corryn
M.Corryn#1
M.Corryn
M.Corryn#7
M.Corryn
M.Corryn#32
M.Corryn
M.Corryn#10
M.Corryn#13
M.Corryn
M.Corryn#17
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FK Auda RigaFK Auda Riga2 - 2GrobinaGrobina
Match #4611770 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 2, 2, 2, 3, 3, 0] · A [2, 0, 1, 3, 4, 2, 0]
GrobinaGrobina0 - 0FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4495119 · Home #27993 · Away #27598 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 15, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga7 - 0GrobinaGrobina
Match #4495075 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [7, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
GrobinaGrobina0 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4495029 · Home #27993 · Away #27598 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290432 · Home #27993 · Away #27598 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 8, 0, 0] · A [2, 2, 2, 5, 1, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0GrobinaGrobina
Match #4400536 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0GrobinaGrobina
Match #4290389 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290345 · Home #27993 · Away #27598 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga2 - 0GrobinaGrobina
Match #4290298 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga2 - 0GrobinaGrobina
Match #4093683 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Auda Riga

BFC DaugavpilsBFC Daugavpils2 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4631061 · Home #25763 · Away #27598 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 2, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 2, 3]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 1Super NovaSuper Nova
Match #4495158 · Home #27598 · Away #26539 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4495136 · Home #27598 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga3 - 0Tukums-2000Tukums-2000
Match #4495153 · Home #27598 · Away #30028 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga2 - 2GrobinaGrobina
Match #4611770 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 2, 2, 2, 3, 3, 0] · A [2, 0, 1, 3, 4, 2, 0]
FC Dinamo CityFC Dinamo City4 - 0FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4602580 · Home #10923 · Away #27598 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
JelgavaJelgava0 - 1FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4495149 · Home #17260 · Away #27598 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 6, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4602562 · Home #27598 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga4 - 1Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4556589 · Home #27598 · Away #10313 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4495141 · Home #27598 · Away #25763 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grobina

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Auda Riga
#11#20#30#42#55#60#70
Grobina
#10#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K