Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủJKT Tanzania vs Pamba Jiji

JKT Tanzania vs Pamba Jiji

Theo dõi thông tin trận đấu JKT Tanzania vs Pamba Jiji diễn ra lúc 23:00 ngày 02/02/2026 tại Xo88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
23:00 ngày 02/02/2026
JKT Tanzania

JKT Tanzania

3 - 0
Pamba Jiji

Pamba Jiji

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu02/02/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4438035
Thống kê

Thống kê trận đấu

JKT TanzaniaChỉ sốPamba Jiji
5Chỉ số 221
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
47Chỉ số 2553
56Chỉ số 2461
100Chỉ số 23111
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

JKT Tanzania

Sơ đồ 4-2-3-1
2841217519215926313

Đội hình xuất phát

ramadhan chalamanda
ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Mfaume#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Bajana
S.Bajana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
valentino mashaka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Tepsi#59 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
laurian makame#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Machezo#31 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
anuary kilemile#3 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

anuary kilemile#0
anuary kilemile#0
anuary kilemile#12
anuary kilemile#0
anuary kilemile#47
anuary kilemile#0
anuary kilemile#16
anuary kilemile#7
anuary kilemile
anuary kilemile#8
anuary kilemile#55

Pamba Jiji

Sơ đồ 4-2-3-1
33123241423302545036

Đội hình xuất phát

Y.Amosi#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
samwel antwi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ibrahim abraham#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Naftal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
abdoulaye camara yonta#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
james mwashinga#23 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Z.Mayombya#30 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Mangalo#2 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Lutonja#54 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Lukinda#50 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Kibailo#36 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Kibailo#0
H.Kibailo#9
H.Kibailo#0
H.Kibailo#0
H.Kibailo#0
H.Kibailo#17
H.Kibailo
H.Kibailo#10
H.Kibailo#19
H.Kibailo#15
H.Kibailo#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JKT Tanzania

JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438025 · Home #48209 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438016 · Home #37260 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438013 · Home #57391 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438001 · Home #48209 · Away #37243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437995 · Home #76744 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4437987 · Home #48209 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437976 · Home #48037 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 2Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4437965 · Home #48209 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City2 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437968 · Home #37060 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4437956 · Home #48209 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pamba Jiji

Mbeya CityMbeya City1 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438026 · Home #37060 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438017 · Home #37243 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438002 · Home #37260 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji3 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4437993 · Home #51748 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4437980 · Home #51748 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4437967 · Home #51748 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4437971 · Home #58129 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji2 - 1Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4437952 · Home #51748 · Away #60913 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji0 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4431357 · Home #51748 · Away #77688 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4431360 · Home #14473 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

JKT Tanzania
#13#21#30#43#56#60#70
Pamba Jiji
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K