Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủJKT Tanzania vs Singida Fountain Gate

JKT Tanzania vs Singida Fountain Gate

Theo dõi thông tin trận đấu JKT Tanzania vs Singida Fountain Gate diễn ra lúc 20:00 ngày 21/05/2026 tại Xo88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 21/05/2026
JKT Tanzania

JKT Tanzania

2 - 2
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu21/05/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4438119
Lineup

Đội hình trận đấu

JKT Tanzania

493112213223541830

Đội hình xuất phát

h.kapalata#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valentino mashaka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Nassor#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bryson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anuary kilemile#3 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Kombo#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Maneno#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ndemla
s.ndemla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gonzo#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

O.Gonzo
O.Gonzo#17
O.Gonzo
O.Gonzo#28
O.Gonzo#47
O.Gonzo#23
O.Gonzo#29
O.Gonzo#13
O.Gonzo#16
O.Gonzo#2
O.Gonzo#51
O.Gonzo
O.Gonzo#59

Singida Fountain Gate

282311693033461572022

Đội hình xuất phát

M.Kilusomo#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Awara
O.Awara#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Aziz#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Chuga#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.David#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hassan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mpozi#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Derrick Mukombozi
Derrick Mukombozi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Chukwunonye Obasi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mwanuke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Said#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Said#12
S.Said#19
S.Said#8
S.Said#60
S.Said#55
S.Said#14
S.Said#27
S.Said#29
S.Said#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JKT Tanzania

JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4543277 · Home #48209 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 11, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC1 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438107 · Home #77688 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4438090 · Home #48209 · Away #37060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club1 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438086 · Home #21695 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438097 · Home #48209 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
AzamAzam3 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438070 · Home #20551 · Away #48209 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC2 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438072 · Home #53995 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans5 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438044 · Home #14473 · Away #48209 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 1Coastal UnionCoastal Union
Match #4438057 · Home #48209 · Away #47981 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438049 · Home #48209 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate

Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438106 · Home #37260 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC2 - 3Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438089 · Home #48037 · Away #76744 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 2Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438098 · Home #76744 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate2 - 1Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438064 · Home #76744 · Away #37243 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 3Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438062 · Home #76744 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438074 · Home #58129 · Away #76744 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438024 · Home #60913 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 1Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438052 · Home #37060 · Away #76744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 4Tabora United FCTabora United FC
Match #4438000 · Home #76744 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438046 · Home #57391 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

JKT Tanzania
#12#20#30#41#56#60#70
Singida Fountain Gate
#12#22#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K