Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMachida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

Theo dõi thông tin trận đấu Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds diễn ra lúc 17:30 ngày 23/08/2026 tại Xo88.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
17:30 ngày 23/08/2026
Machida Zelvia

Machida Zelvia

3 - 1
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu23/08/2026
Giờ Việt Nam17:30
Mã trận đấu4555169
Thống kê

Thống kê trận đấu

Machida ZelviaChỉ sốUrawa Red Diamonds
38Chỉ số 2562
44Chỉ số 2464
89Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
6Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
7Chỉ số 213
0Chỉ số 377
Lineup

Đội hình trận đấu

Machida Zelvia

Sơ đồ 3-4-2-1
1350198816313315799

Đội hình xuất phát

K.Tani
K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Shoji
G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
D.Okamura
D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Nakayama
Y.Nakayama#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Nakamura
H.Nakamura#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Mae
H.Mae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Lavi
N.Lavi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Akimoto
T.Akimoto#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Duke
M.Duke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Soma
Y.Soma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
T.Yengi
T.Yengi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Yengi
T.Yengi#34
T.Yengi
T.Yengi#5
T.Yengi
T.Yengi#14
T.Yengi
T.Yengi#6
T.Yengi
T.Yengi#13
T.Yengi
T.Yengi#20
T.Yengi
T.Yengi#8
T.Yengi
T.Yengi#18
T.Yengi
T.Yengi#23

Urawa Red Diamonds

Sơ đồ 4-4-2
118328872537131710

Đội hình xuất phát

S.Nishikawa
S.Nishikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Hayashi
K.Hayashi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Danilo
Danilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Miyamoto
Y.Miyamoto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Y.Naganuma
Y.Naganuma#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Kaneko
T.Kaneko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Yasui
K.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Ueki
H.Ueki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Watanabe
R.Watanabe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Komori
H.Komori#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Sávio
M.Sávio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Sávio
M.Sávio#23
M.Sávio
M.Sávio#6
M.Sávio
M.Sávio#12
M.Sávio
M.Sávio#45
M.Sávio
M.Sávio#8
M.Sávio
M.Sávio#42
M.Sávio
M.Sávio#32
M.Sávio
M.Sávio#36
M.Sávio
M.Sávio#39
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Machida ZelviaMachida Zelvia
11003
2
Kashima AntlersKashima Antlers
11003
3
Gamba OsakaGamba Osaka
11003
4
Cerezo OsakaCerezo Osaka
11003
5
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
11003
6
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
11003
7
Vissel KobeVissel Kobe
11003
8
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
00000
9
Kyoto SangaKyoto Sanga
00000
10
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
00000
11
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
00000
12
Tokyo VerdyTokyo Verdy
00000
13
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
00000
14
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
10010
15
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
10010
16
Mito HollyhockMito Hollyhock
10010
17
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
10010
18
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
10010
19
Nagoya GrampusNagoya Grampus
10010
20
FC TokyoFC Tokyo
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Machida Zelvia

JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba0 - 4Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4555157 · Home #10060 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo1 - 5Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4555163 · Home #10061 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4586180 · Home #25413 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia0 - 0Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4545839 · Home #25413 · Away #10525 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 2, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 1, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus2 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4545830 · Home #10525 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470728 · Home #25413 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale1 - 1Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470722 · Home #10908 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 5] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 4]
Machida ZelviaMachida Zelvia0 - 0Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4470696 · Home #25413 · Away #10327 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 4] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 2]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba0 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470717 · Home #10060 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 0Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4470715 · Home #25413 · Away #10336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds

Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1 - 4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4555168 · Home #10298 · Away #10062 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka4 - 3Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4555161 · Home #10071 · Away #10298 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 1, 5, 6, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 2RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4602734 · Home #10298 · Away #13543 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4592317 · Home #10298 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa5 - 4Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4587818 · Home #23120 · Away #10298 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds0 - 2Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4545843 · Home #10298 · Away #21978 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4545833 · Home #21978 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470728 · Home #25413 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds0 - 0FC TokyoFC Tokyo
Match #4470724 · Home #10298 · Away #10061 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 9] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 10]
Mito HollyhockMito Hollyhock1 - 4Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470719 · Home #15733 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Machida Zelvia
#13#21#30#40#51#60#70
Urawa Red Diamonds
#11#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K