Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMontedio Yamagata vs Fujieda MYFC

Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC

Theo dõi thông tin trận đấu Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC diễn ra lúc 17:00 ngày 26/08/2026 tại Xo88.

Japanese Emperor's CupJapanese Emperor's Cup
17:00 ngày 26/08/2026
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

3 - 3
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Giải đấuJapanese Emperor's Cup
Ngày thi đấu26/08/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4622307
Thống kê

Thống kê trận đấu

Montedio YamagataChỉ sốFujieda MYFC
5Chỉ số 31
103Chỉ số 23136
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2212
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2111
42Chỉ số 2473
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Montedio Yamagata

1202521315181422396

Đội hình xuất phát

T.Shibuya
T.Shibuya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Yoshio
K.Yoshio#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kokubu
S.Kokubu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lee
D.Lee#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Nodake
H.Nodake#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kawai
A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Yokoyama
R.Yokoyama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Yanagimachi
K.Yanagimachi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Shirowa
H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mori
K.Mori#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Yamada
T.Yamada#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

T.Yamada
T.Yamada#27
T.Yamada
T.Yamada#30
T.Yamada
T.Yamada#88
T.Yamada
T.Yamada#23
T.Yamada
T.Yamada#5
T.Yamada
T.Yamada#49
T.Yamada
T.Yamada#55
T.Yamada
T.Yamada#16
T.Yamada
T.Yamada#11

Fujieda MYFC

2024972317771951448

Đội hình xuất phát

Wigi Kanemoto
Wigi Kanemoto#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Yoshida
S.Yoshida#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Aoki
S.Aoki#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kajikawa
R.Kajikawa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kawamoto
R.Kawamoto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kitahara
M.Kitahara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kondo
Y.Kondo#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kusumoto
T.Kusumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Miki
J.Miki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Nakagawa
S.Nakagawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Y.Tsunoda
Y.Tsunoda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Y.Tsunoda
Y.Tsunoda#21
Y.Tsunoda
Y.Tsunoda#10
Y.Tsunoda
Y.Tsunoda#26
Y.Tsunoda
Y.Tsunoda#18
Y.Tsunoda
Y.Tsunoda#13
Y.Tsunoda
Y.Tsunoda#66
Y.Tsunoda
Y.Tsunoda#16
Y.Tsunoda
Y.Tsunoda#2
Y.Tsunoda
Y.Tsunoda#11
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Montedio Yamagata

Montedio YamagataMontedio Yamagata2 - 0Yokohama FCYokohama FC
Match #4555581 · Home #10527 · Away #13756 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4555551 · Home #11681 · Away #10527 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata2 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4555546 · Home #10527 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata1 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4598888 · Home #10066 · Away #10527 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata3 - 4Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4595151 · Home #10066 · Away #10527 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita1 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4547923 · Home #11195 · Away #10527 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata1 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4545806 · Home #10527 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 1, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 2, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata3 - 1Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4476992 · Home #10527 · Away #11681 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4477031 · Home #51519 · Away #10527 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata2 - 3SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4476994 · Home #10527 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fujieda MYFC

Albirex NiigataAlbirex Niigata1 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4555559 · Home #10066 · Away #24121 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC3 - 1Iwaki FCIwaki FC
Match #4555632 · Home #24121 · Away #16160 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC2 - 0Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4555548 · Home #24121 · Away #10593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4592317 · Home #10298 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4586180 · Home #25413 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC1 - 0Ehime FCEhime FC
Match #4547915 · Home #24121 · Away #14475 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4545802 · Home #29963 · Away #24121 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 4, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 3, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC0 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4477018 · Home #24121 · Away #16160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 2] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 4]
Jubilo IwataJubilo Iwata0 - 3Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4477016 · Home #10069 · Away #24121 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4477024 · Home #10594 · Away #24121 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 1] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 4]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Montedio Yamagata
#13#23#30#45#53#63#70
Fujieda MYFC
#13#22#30#41#59#65#70
Đăng ký nhận 8888K