Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủNamungo FC vs Singida Black Stars

Namungo FC vs Singida Black Stars

Theo dõi thông tin trận đấu Namungo FC vs Singida Black Stars diễn ra lúc 23:10 ngày 26/02/2026 tại Xo88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
23:10 ngày 26/02/2026
Namungo FC

Namungo FC

1 - 1
Singida Black Stars

Singida Black Stars

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu26/02/2026
Giờ Việt Nam23:10
Mã trận đấu4503505
Thống kê

Thống kê trận đấu

Namungo FCChỉ sốSingida Black Stars
1Chỉ số 34
143Chỉ số 23154
6Chỉ số 24
0Chỉ số 81
3Chỉ số 228
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
69Chỉ số 2496
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Namungo FC

606105026141975438

Đội hình xuất phát

hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel rogers#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cyprian kipenye#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdulkarim kiswanya
abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey luzendaze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Machela#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Makambo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Manyanya#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdallah Mfuko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Malik#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kikoti#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

l.kikoti#4
l.kikoti#15
l.kikoti#31
l.kikoti#3
l.kikoti#30
l.kikoti#24
l.kikoti#29
l.kikoti#53
l.kikoti#12

Singida Black Stars

343762659440112112

Đội hình xuất phát

Linda mtange
Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lyanga
a.lyanga#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.keyekeh
e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Juma#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Horso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Habibu
K.Habibu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Obasogie
A.Obasogie#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Obasogie#19
A.Obasogie
A.Obasogie#48
A.Obasogie#0
A.Obasogie#33
A.Obasogie#46
A.Obasogie
A.Obasogie#23
A.Obasogie#0
A.Obasogie
A.Obasogie#15
A.Obasogie#36
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Namungo FC

Namungo FCNamungo FC0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4502401 · Home #53995 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons3 - 2Namungo FCNamungo FC
Match #4438056 · Home #37260 · Away #53995 · Status #8 · H [3, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438051 · Home #51748 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4438042 · Home #37243 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4438036 · Home #76744 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438028 · Home #53995 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438011 · Home #53995 · Away #47981 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4437992 · Home #37060 · Away #53995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC2 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437977 · Home #53995 · Away #58129 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 1AzamAzam
Match #4437966 · Home #53995 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 3Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4437974 · Home #37243 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Stellenbosch FCStellenbosch FC0 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4454718 · Home #28487 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438046 · Home #57391 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1CR BelouizdadCR Belouizdad
Match #4454716 · Home #57391 · Away #12362 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
AS OtohoAS Otoho2 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4454713 · Home #44976 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0AS OtohoAS Otoho
Match #4454712 · Home #57391 · Away #44976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438013 · Home #57391 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438023 · Home #58129 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4474301 · Home #57391 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 1URA KampalaURA Kampala
Match #4471745 · Home #57391 · Away #37543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Namungo FC
#11#20#30#41#56#60#70
Singida Black Stars
#11#20#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K