Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủNS Mura vs FC Koper

NS Mura vs FC Koper

Theo dõi thông tin trận đấu NS Mura vs FC Koper diễn ra lúc 22:30 ngày 22/08/2026 tại Xo88.

Slovenia 1.LigaSlovenia 1.Liga
22:30 ngày 22/08/2026
NS Mura

NS Mura

0 - 1
FC Koper

FC Koper

Giải đấuSlovenia 1.Liga
Ngày thi đấu22/08/2026
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4560929
Thống kê

Thống kê trận đấu

NS MuraChỉ sốFC Koper
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 213
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
13Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
75Chỉ số 2381
31Chỉ số 2436
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

NS Mura

2621301024744721825

Đội hình xuất phát

b.proleta
b.proleta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zan petrovic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenan kurtovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kouter
N.Kouter#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kitin
L.Kitin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.kasalo
n.kasalo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.B.J.Balta
I.B.J.Balta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Butic
S.Butic#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.sana
f.sana#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aljaz zalaznik
aljaz zalaznik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Golubovic
A.Golubovic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Golubovic
A.Golubovic#17
A.Golubovic#20
A.Golubovic
A.Golubovic#9
A.Golubovic
A.Golubovic#8
A.Golubovic
A.Golubovic#33
A.Golubovic
A.Golubovic#5
A.Golubovic#23
A.Golubovic
A.Golubovic#14
A.Golubovic#49
A.Golubovic
A.Golubovic#81
A.Golubovic
A.Golubovic#3

FC Koper

126185252910686447

Đội hình xuất phát

luka bas
luka bas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B. Adrovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Agyemang
G.Agyemang#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Bačkulja
F.Bačkulja#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bangaly#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gucek
L.Gucek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Rimac
L.Rimac#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Tomek
F.Tomek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Surdanović
S.Surdanović#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Štulac
L.Štulac#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alvaro roncal#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Alvaro roncal#0
Alvaro roncal
Alvaro roncal#95
Alvaro roncal
Alvaro roncal#27
Alvaro roncal
Alvaro roncal#45
Alvaro roncal#99
Alvaro roncal#12
Alvaro roncal#16
Alvaro roncal
Alvaro roncal#28
Alvaro roncal
Alvaro roncal#3
Alvaro roncal
Alvaro roncal#9
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của NS Mura

NK Brinje GrosupljeNK Brinje Grosuplje1 - 2NS MuraNS Mura
Match #4560921 · Home #40484 · Away #13190 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
NS MuraNS Mura1 - 3NK RadomljeNK Radomlje
Match #4560920 · Home #13190 · Away #15421 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
NK Nafta 1903NK Nafta 19035 - 2NS MuraNS Mura
Match #4560913 · Home #11402 · Away #13190 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
NS MuraNS Mura1 - 0NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana
Match #4560910 · Home #13190 · Away #11314 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje2 - 2NS MuraNS Mura
Match #4560902 · Home #10359 · Away #13190 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
ND BeltinciND Beltinci4 - 1NS MuraNS Mura
Match #4575176 · Home #36917 · Away #13190 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
NS MuraNS Mura1 - 1FC NoahFC Noah
Match #4564818 · Home #13190 · Away #52279 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz5 - 0NS MuraNS Mura
Match #4559982 · Home #10171 · Away #13190 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC1 - 1NS MuraNS Mura
Match #4559747 · Home #41977 · Away #13190 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NK RadomljeNK Radomlje3 - 2NS MuraNS Mura
Match #4356711 · Home #15421 · Away #13190 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Koper

FC KoperFC Koper0 - 0ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum
Match #4560922 · Home #10353 · Away #35945 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
MariborMaribor2 - 0FC KoperFC Koper
Match #4560919 · Home #10404 · Away #10353 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
NK Brinje GrosupljeNK Brinje Grosuplje1 - 1FC KoperFC Koper
Match #4560912 · Home #40484 · Away #10353 · Status #8 · H [1, 1, 2, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
FC KoperFC Koper0 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4590938 · Home #10353 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 7, 1, 3] · A [2, 1, 0, 5, 8, 3, 4]
FC KoperFC Koper2 - 2NK RadomljeNK Radomlje
Match #4560908 · Home #10353 · Away #15421 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 2FC KoperFC Koper
Match #4590894 · Home #28000 · Away #10353 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
NK Nafta 1903NK Nafta 19030 - 2FC KoperFC Koper
Match #4560903 · Home #11402 · Away #10353 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
MTK BudapestMTK Budapest1 - 3FC KoperFC Koper
Match #4576163 · Home #11531 · Away #10353 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb4 - 2FC KoperFC Koper
Match #4575126 · Home #10317 · Away #10353 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC KoperFC Koper1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4566917 · Home #10353 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NS Mura
#10#20#30#43#55#60#70
FC Koper
#11#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K