Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủOFI Crete FC vs CSKA Sofia

OFI Crete FC vs CSKA Sofia

Theo dõi thông tin trận đấu OFI Crete FC vs CSKA Sofia diễn ra lúc 01:00 ngày 21/08/2026 tại Xo88.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:00 ngày 21/08/2026
OFI Crete FC

OFI Crete FC

3 - 0
CSKA Sofia

CSKA Sofia

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu21/08/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4608878
Thống kê

Thống kê trận đấu

OFI Crete FCChỉ sốCSKA Sofia
0Chỉ số 41
96Chỉ số 23115
1Chỉ số 80
1Chỉ số 24
53Chỉ số 2470
4Chỉ số 216
0Chỉ số 32
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

OFI Crete FC

Sơ đồ 3-4-3
31516152114413111810

Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos
N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Kostoulas
K.Kostoulas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Sielis
C.Sielis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Poungouras
A.Poungouras#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Apostolakis
G.Apostolakis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Androutsos
A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
A.Bouchalakis
A.Bouchalakis#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Athanasiou
N.Athanasiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Fountas
T.Fountas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
T.Nuss
T.Nuss#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#2
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#9
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#1
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#43
A.Cantalapiedra#30
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#46
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#90
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#13
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#6
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#8
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#24
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#17

CSKA Sofia

Sơ đồ 4-3-3
21145321927899928

Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov
F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Teodor·Valentinov Ivanov
Teodor·Valentinov Ivanov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
J.Gbamin
J.Gbamin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Rodriguez
F.Rodriguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Yordanov
A.Yordanov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Pastor
Pastor#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.E.Ngome
M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Sensi
S.Sensi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Eto'o
J.Eto'o#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
S.Godoy
S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Pittas
I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

I.Pittas
I.Pittas#80
I.Pittas
I.Pittas#91
I.Pittas
I.Pittas#30
I.Pittas
I.Pittas#34
I.Pittas
I.Pittas#6
I.Pittas
I.Pittas#11
I.Pittas
I.Pittas#25
I.Pittas
I.Pittas#67
I.Pittas
I.Pittas#10
I.Pittas
I.Pittas#94
I.Pittas
I.Pittas#3
I.Pittas
I.Pittas#38
Đối chiếu

Phong độ gần đây của OFI Crete FC

AEK AthensAEK Athens2 - 2OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4611815 · Home #10828 · Away #10197 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 4] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 5]
Willem IIWillem II2 - 1OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4601522 · Home #10977 · Away #10197 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
NAC BredaNAC Breda3 - 2OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4596009 · Home #10085 · Away #10197 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles4 - 0OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4594449 · Home #10426 · Away #10197 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
OFI Crete FCOFI Crete FC3 - 1Volos NPSVolos NPS
Match #4528391 · Home #10197 · Away #43604 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
LevadiakosLevadiakos3 - 2OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4528388 · Home #11057 · Away #10197 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 8, 1, 0, 0]
Aris ThessalonikiAris Thessaloniki3 - 1OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4528386 · Home #10825 · Away #10197 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
OFI Crete FCOFI Crete FC0 - 2Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
Match #4528385 · Home #10197 · Away #10825 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki2 - 2OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4534848 · Home #11054 · Away #10197 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 13, 2, 0] · A [2, 1, 0, 6, 2, 3, 0]
OFI Crete FCOFI Crete FC2 - 0LevadiakosLevadiakos
Match #4528382 · Home #10197 · Away #11057 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA Sofia

CSKA SofiaCSKA Sofia5 - 0Botev VratsaBotev Vratsa
Match #4554079 · Home #10233 · Away #26681 · Status #8 · H [5, 2, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia1 - 3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4602558 · Home #10233 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia0 - 3CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4554076 · Home #28259 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv0 - 3CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4602545 · Home #10400 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia2 - 1FC Dunav RuseFC Dunav Ruse
Match #4554065 · Home #10233 · Away #16146 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 0QarabagQarabag
Match #4589423 · Home #10233 · Away #12345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 2, 0, 5] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 4]
CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 2Botev PlovdivBotev Plovdiv
Match #4554059 · Home #10233 · Away #12365 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 17, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
QarabagQarabag0 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4589350 · Home #12345 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Slavia SofiaSlavia Sofia0 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4554054 · Home #10506 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Derry CityDerry City1 - 2CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4556472 · Home #10459 · Away #10233 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

OFI Crete FC
#13#21#30#40#51#60#70
CSKA Sofia
#10#20#31#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K