Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủPAOK Saloniki vs Brann

PAOK Saloniki vs Brann

Theo dõi thông tin trận đấu PAOK Saloniki vs Brann diễn ra lúc 00:45 ngày 21/08/2026 tại Xo88.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:45 ngày 21/08/2026
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

1 - 1
Brann

Brann

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu21/08/2026
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4608907
Thống kê

Thống kê trận đấu

PAOK SalonikiChỉ sốBrann
8Chỉ số 23
61Chỉ số 2453
11Chỉ số 221
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
43Chỉ số 2557
98Chỉ số 23123
6Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

PAOK Saloniki

Sơ đồ 4-2-3-1
1364132075221156

Đội hình xuất phát

J.Pavlenka
J.Pavlenka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Kenny
J.Kenny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Elustondo
A.Elustondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Hatzidiakos
P.Hatzidiakos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Giannoulis
D.Giannoulis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C·Zafeiris
C·Zafeiris#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Santamaria
B.Santamaria#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Chatsidis
D.Chatsidis#52 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.M.Camara
M.M.Camara#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Taison
Taison#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
A.Mythou
A.Mythou#56 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Mythou#97
A.Mythou
A.Mythou#54
A.Mythou
A.Mythou#21
A.Mythou
A.Mythou#18
A.Mythou
A.Mythou#23
A.Mythou
A.Mythou#5
A.Mythou
A.Mythou#27
A.Mythou
A.Mythou#10
A.Mythou
A.Mythou#47
A.Mythou
A.Mythou#32
A.Mythou
A.Mythou#25
A.Mythou
A.Mythou#99

Brann

Sơ đồ 4-3-3
12132017231825161119

Đội hình xuất phát

M.Dyngeland
M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.DeRoeve
D.DeRoeve#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Knudsen
F.Knudsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
V.Dragsnes
V.Dragsnes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Soltvedt
J.Soltvedt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.B.Pedersen
T.B.Pedersen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Sörensen
J.Sörensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Wassberg
N.Wassberg#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Eriksen
K.Eriksen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
B.Finne
B.Finne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#41
E.A.Gudmundsson#43
E.A.Gudmundsson#37
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#36
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#7
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#39
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#6
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#12
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của PAOK Saloniki

AnderlechtAnderlecht3 - 2PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4602561 · Home #10293 · Away #11054 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 2, 2, 8, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki0 - 1AnderlechtAnderlecht
Match #4602548 · Home #11054 · Away #10293 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki2 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4589424 · Home #11054 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 3PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4589353 · Home #11015 · Away #11054 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede3 - 2PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4576178 · Home #10079 · Away #11054 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki3 - 2AEK LarnacaAEK Larnaca
Match #4575080 · Home #11054 · Away #14251 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki4 - 0KVC WesterloKVC Westerlo
Match #4565199 · Home #11054 · Away #10532 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki4 - 1SK BeverenSK Beveren
Match #4564947 · Home #11054 · Away #11507 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos2 - 2PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4528381 · Home #10826 · Away #11054 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki1 - 1AEK AthensAEK Athens
Match #4528379 · Home #11054 · Away #10828 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brann

BrannBrann3 - 0Ham-KamHam-Kam
Match #4467649 · Home #10269 · Away #10696 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Apollon Limassol FCApollon Limassol FC1 - 2BrannBrann
Match #4602572 · Home #10953 · Away #10269 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 2, 0] · A [2, 1, 1, 3, 1, 4, 0]
BrannBrann0 - 1Apollon Limassol FCApollon Limassol FC
Match #4602569 · Home #10269 · Away #10953 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
BrannBrann3 - 2RosenborgRosenborg
Match #4467635 · Home #10269 · Away #10273 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
BrannBrann3 - 1FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4590932 · Home #10269 · Away #20553 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
BrannBrann2 - 3Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite
Match #4467621 · Home #10269 · Away #10488 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [3, 3, 1, 4, 6, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj2 - 2BrannBrann
Match #4590885 · Home #20553 · Away #10269 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
MoldeMolde1 - 2BrannBrann
Match #4467559 · Home #10695 · Away #10269 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
BrannBrann2 - 1Start KristiansandStart Kristiansand
Match #4467554 · Home #10269 · Away #10858 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
BrannBrann1 - 2Kristiansund BKKristiansund BK
Match #4565163 · Home #10269 · Away #16383 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

PAOK Saloniki
#11#20#30#42#58#60#70
Brann
#11#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K