Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủReilac Shiga FC vs FC Gifu

Reilac Shiga FC vs FC Gifu

Theo dõi thông tin trận đấu Reilac Shiga FC vs FC Gifu diễn ra lúc 16:30 ngày 09/08/2026 tại Xo88.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
16:30 ngày 09/08/2026
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

0 - 3
FC Gifu

FC Gifu

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu09/08/2026
Giờ Việt Nam16:30
Mã trận đấu4555924
Thống kê

Thống kê trận đấu

Reilac Shiga FCChỉ sốFC Gifu
4Chỉ số 2112
3Chỉ số 227
43Chỉ số 2557
89Chỉ số 23122
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
0Chỉ số 31
44Chỉ số 2467
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Reilac Shiga FC

Sơ đồ 4-4-2
4114375131124818299

Đội hình xuất phát

Y.Motoyoshi
Y.Motoyoshi#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Shiraishi
T.Shiraishi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Nabeta
A.Nabeta#37 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T.Nishiyama
T.Nishiyama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Koizumi
R.Koizumi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Miyake
K.Miyake#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Romero
F.Romero#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Nakamura
K.Nakamura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Akiyama
S.Akiyama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Hino
T.Hino#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Sakamoto
I.Sakamoto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Sakamoto#30
I.Sakamoto#66
I.Sakamoto
I.Sakamoto#32
I.Sakamoto
I.Sakamoto#48
I.Sakamoto
I.Sakamoto#28
I.Sakamoto
I.Sakamoto#55
I.Sakamoto
I.Sakamoto#21
I.Sakamoto
I.Sakamoto#77
I.Sakamoto
I.Sakamoto#10

FC Gifu

Sơ đồ 4-2-3-1
777343226950263919

Đội hình xuất phát

R.Haruna
R.Haruna#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Hakozaki
T.Hakozaki#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Yumine
K.Yumine#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Hagino
K.Hagino#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Mun
I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Fukuta
A.Fukuta#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
S.Nakamura
S.Nakamura#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Yashiki
Y.Yashiki#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Ogushi
S.Ogushi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Izumisawa
J.Izumisawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Kanda
H.Kanda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

H.Kanda
H.Kanda#23
H.Kanda
H.Kanda#20
H.Kanda
H.Kanda#4
H.Kanda
H.Kanda#66
H.Kanda
H.Kanda#51
H.Kanda
H.Kanda#14
H.Kanda
H.Kanda#95
H.Kanda
H.Kanda#17
H.Kanda
H.Kanda#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
11003
2
Kagoshima UnitedKagoshima United
11003
3
Gainare TottoriGainare Tottori
10101
4
FC OsakaFC Osaka
10101
5
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
10101
6
Kochi UnitedKochi United
10101
7
SC SagamiharaSC Sagamihara
10101
8
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
10101
9
FC GifuFC Gifu
00000
10
Ehime FCEhime FC
00000
11
Tochigi SCTochigi SC
00000
12
Fukushima United FCFukushima United FC
00000
13
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
00000
14
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
00000
15
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
00000
16
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
00000
17
Nara ClubNara Club
00000
18
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
00000
19
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
10010
20
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
10010
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Reilac Shiga FC

Tochigi CityTochigi City3 - 1Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4547918 · Home #51519 · Away #29179 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka0 - 0Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4545809 · Home #31922 · Away #29179 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 1, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki2 - 2Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4477009 · Home #14311 · Away #29179 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 1] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 4]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4476986 · Home #29179 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori3 - 2Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4476852 · Home #31235 · Away #29179 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 0Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4476999 · Home #29179 · Away #31822 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 4Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4476934 · Home #29179 · Away #25333 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto2 - 0Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4476935 · Home #23959 · Away #29179 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 3Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4476931 · Home #29179 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu2 - 0Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4476951 · Home #10526 · Away #29179 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gifu

FC GifuFC Gifu1 - 1Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4547916 · Home #19641 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 1, 2] · A [1, 0, 0, 1, 2, 1, 4]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4545804 · Home #12529 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 2RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4476987 · Home #19641 · Away #13543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Ventforet KofuVentforet Kofu2 - 2FC GifuFC Gifu
Match #4477026 · Home #10909 · Away #19641 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 4] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 3]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro2 - 3FC GifuFC Gifu
Match #4476890 · Home #32417 · Away #19641 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 3Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4476878 · Home #19641 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 3Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4476947 · Home #19641 · Away #16122 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC0 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4476975 · Home #16160 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata1 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4476894 · Home #10069 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC1 - 2FC GifuFC Gifu
Match #4476922 · Home #25025 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Reilac Shiga FC
#10#20#31#40#52#60#70
FC Gifu
#13#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K