Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủShkendija Tetovo vs Hibernian F.C.

Shkendija Tetovo vs Hibernian F.C.

Theo dõi thông tin trận đấu Shkendija Tetovo vs Hibernian F.C. diễn ra lúc 01:00 ngày 14/08/2026 tại Xo88.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 14/08/2026
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

0 - 0
Hibernian F.C.

Hibernian F.C.

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu14/08/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4602617
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shkendija TetovoChỉ sốHibernian F.C.
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
15Chỉ số 223
3Chỉ số 32
60Chỉ số 2470
110Chỉ số 23109
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Shkendija Tetovo

Sơ đồ 4-2-3-1
302552623582917119

Đội hình xuất phát

F.Ramani
F.Ramani#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aleksander·Trumci
Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Manev
J.Manev#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Meljichi
A.Meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Dimoski
B.Dimoski#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Islami
D.Islami#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Rafa
Rafa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Tamba
F.Tamba#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Zejnulai
A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
A.Kryeziu
A.Kryeziu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Ndzengue
F.Ndzengue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

F.Ndzengue
F.Ndzengue#77
F.Ndzengue
F.Ndzengue#16
F.Ndzengue
F.Ndzengue#10
F.Ndzengue#33
F.Ndzengue#40
F.Ndzengue
F.Ndzengue#19
F.Ndzengue
F.Ndzengue#21
F.Ndzengue
F.Ndzengue#7
F.Ndzengue
F.Ndzengue#20
F.Ndzengue
F.Ndzengue#18
F.Ndzengue
F.Ndzengue#25

Hibernian F.C.

Sơ đồ 4-1-3-2
125562114823379

Đội hình xuất phát

R.Sallinger
R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Passlack
F.Passlack#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.O'Hora
W.O'Hora#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Kerr
J.Kerr#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Obita
J.Obita#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Chaiwa
M.Chaiwa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
J.Mulligan
J.Mulligan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
C.Wright
C.Wright#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
A.Mayor
A.Mayor#3 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
O.Elding
O.Elding#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Lowe
N.Lowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Lowe
N.Lowe#17
N.Lowe
N.Lowe#35
N.Lowe
N.Lowe#10
N.Lowe
N.Lowe#32
N.Lowe
N.Lowe#15
N.Lowe
N.Lowe#18
N.Lowe
N.Lowe#47
N.Lowe
N.Lowe#22
N.Lowe
N.Lowe#13
N.Lowe
N.Lowe#11
N.Lowe
N.Lowe#20
N.Lowe
N.Lowe#27
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo

FC Vardar SkopjeFC Vardar Skopje0 - 2Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4553582 · Home #10346 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.2 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4602582 · Home #10014 · Away #16049 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo3 - 1ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum
Match #4590924 · Home #16049 · Away #35945 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo3 - 0FK SkopjeFK Skopje
Match #4553573 · Home #16049 · Away #23754 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum2 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4590883 · Home #35945 · Away #16049 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 0College EuropaCollege Europa
Match #4556553 · Home #16049 · Away #20949 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
College EuropaCollege Europa0 - 5Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4556552 · Home #20949 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 2ZoryaZorya
Match #4565121 · Home #16049 · Away #17453 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje1 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4562086 · Home #10359 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo0 - 4Hajduk SplitHajduk Split
Match #4559601 · Home #16049 · Away #10872 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hibernian F.C.

Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 2Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4557565 · Home #10423 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.2 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4602582 · Home #10014 · Away #16049 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.1 - 2Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4557558 · Home #10014 · Away #10258 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.4 - 1MalishevaMalisheva
Match #4590927 · Home #10014 · Away #53247 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
MalishevaMalisheva2 - 0Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4590886 · Home #53247 · Away #10014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.2 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4584475 · Home #10014 · Away #10065 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
CliftonvilleCliftonville1 - 5Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4566879 · Home #10957 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers1 - 0Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4561986 · Home #10333 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.0 - 1Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4529574 · Home #10014 · Away #10258 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 2Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4529571 · Home #10423 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shkendija Tetovo
#10#20#30#43#54#60#70
Hibernian F.C.
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K