Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSouthern District vs Kitchee

Southern District vs Kitchee

Theo dõi thông tin trận đấu Southern District vs Kitchee diễn ra lúc 15:00 ngày 12/09/2026 tại Xo88.

Chinese Hong Kong Premier LeagueChinese Hong Kong Premier League
15:00 ngày 12/09/2026
Southern District

Southern District

1 - 3
Kitchee

Kitchee

Giải đấuChinese Hong Kong Premier League
Ngày thi đấu12/09/2026
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4602357
Thống kê

Thống kê trận đấu

Southern DistrictChỉ sốKitchee
5Chỉ số 228
0Chỉ số 41
4Chỉ số 218
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
39Chỉ số 2561
8Chỉ số 24
48Chỉ số 2471
57Chỉ số 2381
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Southern District

16611011912418223

Đội hình xuất phát

T.Chak
T.Chak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
igor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Ng
W.Ng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Wong
H.Wong#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sasaki
S.Sasaki#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.Poon
P.Poon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Lai
K.Lai#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kawase
K.Kawase#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Inoue
T.Inoue#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Golubović
S.Golubović#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Erins
F.Erins#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

F.Erins
F.Erins#19
F.Erins
F.Erins#7
F.Erins
F.Erins#31
F.Erins
F.Erins#33
F.Erins
F.Erins#8
F.Erins
F.Erins#14
F.Erins
F.Erins#32
F.Erins
F.Erins#77
F.Erins
F.Erins#24
F.Erins
F.Erins#99

Kitchee

2010228653079317

Đội hình xuất phát

Dudu
Dudu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kendy
Kendy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Beattie
C.Beattie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Cheng
C.Cheng#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Haddow
J.Haddow#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Illarramendi
Illarramendi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juninho
Juninho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mingazov
R.Mingazov#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Adrián
Adrián#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Riera
R.Riera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Pong
C.Pong#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

C.Pong
C.Pong#14
C.Pong
C.Pong#27
C.Pong
C.Pong#18
C.Pong
C.Pong#41
C.Pong
C.Pong#21
C.Pong
C.Pong#23
C.Pong
C.Pong#37
C.Pong
C.Pong#16
C.Pong
C.Pong#47
C.Pong
C.Pong#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North DistrictNorth District
00000
2
Hong Kong RangersHong Kong Rangers
00000
3
Eastern SCEastern SC
00000
4
Eastern DistrictEastern District
00000
5
Hong Kong Football ClubHong Kong Football Club
00000
6
Southern DistrictSouthern District
00000
7
Tai PoTai Po
00000
8
KitcheeKitchee
00000
9
Kowloon CityKowloon City
00000
10
Lee ManLee Man
00000
11
Sha TinSha Tin
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

KitcheeKitchee3 - 0Southern DistrictSouthern District
Match #4408960 · Home #16585 · Away #32994 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Southern DistrictSouthern District2 - 4KitcheeKitchee
Match #4408928 · Home #32994 · Away #16585 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 4, 0, 2, 5, 0, 0]
Southern DistrictSouthern District1 - 3KitcheeKitchee
Match #4206789 · Home #32994 · Away #16585 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Southern DistrictSouthern District1 - 1KitcheeKitchee
Match #4206757 · Home #32994 · Away #16585 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
KitcheeKitchee1 - 1Southern DistrictSouthern District
Match #4206718 · Home #16585 · Away #32994 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Southern DistrictSouthern District0 - 3KitcheeKitchee
Match #3998281 · Home #32994 · Away #16585 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
KitcheeKitchee0 - 0Southern DistrictSouthern District
Match #3998223 · Home #16585 · Away #32994 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Southern DistrictSouthern District0 - 5KitcheeKitchee
Match #3804494 · Home #32994 · Away #16585 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [5, 3, 0, 3, 6, 0, 0]
KitcheeKitchee1 - 1Southern DistrictSouthern District
Match #3835573 · Home #16585 · Away #32994 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 10, 4, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 1, 0]
KitcheeKitchee7 - 0Southern DistrictSouthern District
Match #3804392 · Home #16585 · Away #32994 · Status #8 · H [7, 4, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Southern District

Southern DistrictSouthern District2 - 1Kowloon CityKowloon City
Match #4602348 · Home #32994 · Away #25463 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 2, 4, 3, 0, 0]
Southern DistrictSouthern District3 - 2Hong Kong Football ClubHong Kong Football Club
Match #4602342 · Home #32994 · Away #15749 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Southern DistrictSouthern District2 - 2Eastern DistrictEastern District
Match #4531675 · Home #32994 · Away #33896 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 15, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 3, 0, 0]
Hong Kong Football ClubHong Kong Football Club1 - 4Southern DistrictSouthern District
Match #4531673 · Home #15749 · Away #32994 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Southern DistrictSouthern District3 - 1Kowloon CityKowloon City
Match #4531672 · Home #32994 · Away #25463 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Hong Kong RangersHong Kong Rangers3 - 1Southern DistrictSouthern District
Match #4531638 · Home #24017 · Away #32994 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Kowloon CityKowloon City2 - 1Southern DistrictSouthern District
Match #4408981 · Home #25463 · Away #32994 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Southern DistrictSouthern District2 - 2North DistrictNorth District
Match #4408978 · Home #32994 · Away #32287 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
Tai PoTai Po1 - 0Southern DistrictSouthern District
Match #4408912 · Home #15751 · Away #32994 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
Southern DistrictSouthern District2 - 1Tai PoTai Po
Match #4408969 · Home #32994 · Away #15751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kitchee

KitcheeKitchee4 - 1Eastern DistrictEastern District
Match #4602355 · Home #16585 · Away #33896 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
North DistrictNorth District0 - 0KitcheeKitchee
Match #4602347 · Home #32287 · Away #16585 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Hong Kong RangersHong Kong Rangers2 - 3KitcheeKitchee
Match #4602343 · Home #24017 · Away #16585 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Prime Bangkok FCPrime Bangkok FC0 - 4KitcheeKitchee
Match #4601253 · Home #58678 · Away #16585 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
KitcheeKitchee4 - 4Eastern SCEastern SC
Match #4531670 · Home #16585 · Away #18342 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 3, 0, 0]
Tai PoTai Po3 - 0KitcheeKitchee
Match #4531666 · Home #15751 · Away #16585 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
North DistrictNorth District2 - 2KitcheeKitchee
Match #4531663 · Home #32287 · Away #16585 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
KitcheeKitchee1 - 4Lee ManLee Man
Match #4531636 · Home #16585 · Away #42255 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
KitcheeKitchee2 - 0Hong Kong RangersHong Kong Rangers
Match #4408983 · Home #16585 · Away #24017 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
KitcheeKitchee1 - 2Lee ManLee Man
Match #4517587 · Home #16585 · Away #42255 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Southern District
#11#20#30#42#58#60#70
Kitchee
#13#22#31#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K