Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủTabora United FC vs Young Africans

Tabora United FC vs Young Africans

Theo dõi thông tin trận đấu Tabora United FC vs Young Africans diễn ra lúc 20:00 ngày 18/03/2026 tại Xo88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 18/03/2026
Tabora United FC

Tabora United FC

0 - 0
Young Africans

Young Africans

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu18/03/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4438037
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tabora United FCChỉ sốYoung Africans
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 40
63Chỉ số 2481
1Chỉ số 211
3Chỉ số 31
99Chỉ số 23163
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Tabora United FC

11451622532142830331

Đội hình xuất phát

R.Salum#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Nouma
V.Nouma#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mapaka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lazarus
J.Lazarus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasri kombo#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
chamou karaboue#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jamal Dullaz#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Chewe#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.akandwanaho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Yassin
M.Yassin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Amonome
J.Amonome#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Amonome#4
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0

Young Africans

3800291500397333

Đội hình xuất phát

D.Abuya
D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Assiniki
F.Assiniki#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed camara damaro#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Dube
P.Dube#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Husseini
M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shekhani khamis#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pacome#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Diarra
D.Diarra#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.PatrickMwenda
I.PatrickMwenda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mwamnyeto
B.Mwamnyeto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

B.Mwamnyeto#0
B.Mwamnyeto
B.Mwamnyeto#27
B.Mwamnyeto
B.Mwamnyeto#18
B.Mwamnyeto
B.Mwamnyeto#20
B.Mwamnyeto#0
B.Mwamnyeto#0
B.Mwamnyeto
B.Mwamnyeto#28
B.Mwamnyeto#0
B.Mwamnyeto#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tabora United FC

Tabora United FCTabora United FC2 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438018 · Home #77688 · Away #53995 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 4Tabora United FCTabora United FC
Match #4438000 · Home #76744 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC1 - 0Rhino Rangers FCRhino Rangers FC
Match #4501541 · Home #77688 · Away #59972 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4438060 · Home #58129 · Away #77688 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC0 - 2Mbeya CityMbeya City
Match #4438043 · Home #77688 · Away #37060 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 1Tabora United FCTabora United FC
Match #4438027 · Home #47981 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
AzamAzam2 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4437975 · Home #20551 · Away #77688 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC3 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438010 · Home #77688 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 3Tabora United FCTabora United FC
Match #4437959 · Home #57391 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 1Tabora United FCTabora United FC
Match #4437994 · Home #37243 · Away #77688 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Africans

AzamAzam0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4438031 · Home #20551 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4437957 · Home #37260 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 3Young AfricansYoung Africans
Match #4437999 · Home #57391 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans0 - 0Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438022 · Home #14473 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans5 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438044 · Home #14473 · Away #48209 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4502401 · Home #53995 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 0JS kabylieJS kabylie
Match #4453644 · Home #14473 · Away #14425 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
AS FAR RabatAS FAR Rabat1 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4453641 · Home #14213 · Away #14473 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans1 - 1Al Ahly FCAl Ahly FC
Match #4453640 · Home #14473 · Away #14525 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4485462 · Home #14473 · Away #58129 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tabora United FC
#10#20#31#43#52#60#70
Young Africans
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K