Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCeltic FC vs Falkirk

Celtic FC vs Falkirk

Theo dõi thông tin trận đấu Celtic FC vs Falkirk diễn ra lúc 22:00 ngày 01/02/2026 tại Xo88.

Scottish PremiershipScottish Premiership
22:00 ngày 01/02/2026
Celtic FC

Celtic FC

2 - 0
Falkirk

Falkirk

Giải đấuScottish Premiership
Ngày thi đấu01/02/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4353470
Thống kê

Thống kê trận đấu

Celtic FCChỉ sốFalkirk
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 32
110Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
60Chỉ số 2439
9Chỉ số 24
4Chỉ số 226
1Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Celtic FC

Sơ đồ 4-4-2
1224756313274238118

Đội hình xuất phát

K.Schmeichel
K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Araujo
J.Araujo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Murray
D.Murray#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Scales
L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Tierney
K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Yang
H.Yang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Engels
A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.McGregor
C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
D.Maeda
D.Maeda#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Čvančara
T.Čvančara#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Nygren
B.Nygren#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Nygren
B.Nygren#57
B.Nygren
B.Nygren#28
B.Nygren
B.Nygren#23
B.Nygren
B.Nygren#12
B.Nygren
B.Nygren#14
B.Nygren
B.Nygren#41
B.Nygren
B.Nygren#51
B.Nygren
B.Nygren#49
B.Nygren
B.Nygren#17

Falkirk

Sơ đồ 4-2-3-1
192205316212282930

Đội hình xuất phát

S.Bain
S.Bain#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Adams
K.Adams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Allan
C.Allan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Henderson
L.Henderson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.McCann
L.McCann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Stewart
B.Stewart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Tait
D.Tait#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Wilson
K.Wilson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Spencer
B.Spencer#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
C.Miller
C.Miller#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Louie·Marsh
Louie·Marsh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Louie·Marsh
Louie·Marsh#14
Louie·Marsh
Louie·Marsh#23
Louie·Marsh
Louie·Marsh#10
Louie·Marsh
Louie·Marsh#9
Louie·Marsh
Louie·Marsh#28
Louie·Marsh
Louie·Marsh#1
Louie·Marsh
Louie·Marsh#7
Louie·Marsh
Louie·Marsh#6
Louie·Marsh
Louie·Marsh#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
1082026
2
Celtic FCCeltic FC
1062220
3
Rangers F.C.Rangers F.C.
1036115
4
Hibernian F.C.Hibernian F.C.
1035214
5
Motherwell F.C.Motherwell F.C.
1035214
6
Dundee UnitedDundee United
1034313
7
FalkirkFalkirk
1033412
8
Kilmarnock F.C.Kilmarnock F.C.
1024410
9
St Mirren F.C.St Mirren F.C.
1024410
10
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
1031610
11
Dundee F.C.Dundee F.C.
102359
12
Livingston F.C.Livingston F.C.
101366
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Celtic FC

Celtic FCCeltic FC4 - 2FC UtrechtFC Utrecht
Match #4415790 · Home #10025 · Away #10075 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.2 - 2Celtic FCCeltic FC
Match #4353467 · Home #10040 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 6, 2, 0, 0]
BolognaBologna2 - 2Celtic FCCeltic FC
Match #4415694 · Home #10068 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 16, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 2, 0, 0]
Auchinleck TalbotAuchinleck Talbot0 - 2Celtic FCCeltic FC
Match #4459336 · Home #20013 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
FalkirkFalkirk0 - 1Celtic FCCeltic FC
Match #4353400 · Home #10731 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC4 - 0Dundee UnitedDundee United
Match #4353457 · Home #10025 · Away #10216 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC1 - 3Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4353444 · Home #10025 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Motherwell F.C.Motherwell F.C.2 - 0Celtic FCCeltic FC
Match #4353440 · Home #10258 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Livingston F.C.Livingston F.C.2 - 4Celtic FCCeltic FC
Match #4353426 · Home #10928 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [4, 4, 0, 0, 4, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC3 - 1Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4353408 · Home #10025 · Away #10013 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Falkirk

FalkirkFalkirk4 - 1Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4353466 · Home #10731 · Away #10014 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.1 - 1FalkirkFalkirk
Match #4459340 · Home #10040 · Away #10731 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 1, 4] · A [1, 0, 0, 4, 5, 1, 5]
FalkirkFalkirk0 - 1Celtic FCCeltic FC
Match #4353400 · Home #10731 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
St Mirren F.C.St Mirren F.C.0 - 2FalkirkFalkirk
Match #4353463 · Home #13407 · Away #10731 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FalkirkFalkirk1 - 0Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4353448 · Home #10731 · Away #10013 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Dundee F.C.Dundee F.C.1 - 0FalkirkFalkirk
Match #4353424 · Home #10026 · Away #10731 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Kilmarnock F.C.Kilmarnock F.C.0 - 1FalkirkFalkirk
Match #4353414 · Home #10287 · Away #10731 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FalkirkFalkirk0 - 2Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
Match #4353434 · Home #10731 · Away #10040 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.3 - 0FalkirkFalkirk
Match #4353388 · Home #10014 · Away #10731 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FalkirkFalkirk0 - 0Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4353378 · Home #10731 · Away #10258 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Celtic FC
#12#21#30#40#59#60#70
Falkirk
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K