Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCSKA Sofia vs OFI Crete FC

CSKA Sofia vs OFI Crete FC

Theo dõi thông tin trận đấu CSKA Sofia vs OFI Crete FC diễn ra lúc 01:00 ngày 28/08/2026 tại Xo88.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:00 ngày 28/08/2026
CSKA Sofia

CSKA Sofia

0 - 2
OFI Crete FC

OFI Crete FC

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu28/08/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4608877
Thống kê

Thống kê trận đấu

CSKA SofiaChỉ sốOFI Crete FC
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
124Chỉ số 2354
48Chỉ số 2420
3Chỉ số 31
7Chỉ số 226
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
6Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

CSKA Sofia

Sơ đồ 4-3-3
21214517996767928

Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov
F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Pastor
Pastor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Teodor·Valentinov Ivanov
Teodor·Valentinov Ivanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Gbamin
J.Gbamin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Á.Martino
Á.Martino#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Eto'o
J.Eto'o#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Jordão
B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
M.E.Ngome
M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Itu
C.Itu#67 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
S.Godoy
S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Pittas
I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

I.Pittas
I.Pittas#25
I.Pittas
I.Pittas#38
I.Pittas
I.Pittas#10
I.Pittas
I.Pittas#19
I.Pittas
I.Pittas#34
I.Pittas
I.Pittas#94
I.Pittas
I.Pittas#32
I.Pittas
I.Pittas#3
I.Pittas
I.Pittas#31
I.Pittas
I.Pittas#30
I.Pittas
I.Pittas#80
I.Pittas
I.Pittas#91

OFI Crete FC

Sơ đồ 3-4-3
311615432414413111810

Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos
N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Sielis
C.Sielis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Poungouras
A.Poungouras#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Nikolaou
D.Nikolaou#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.M.Dickmann
L.M.Dickmann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Androutsos
A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
A.Bouchalakis
A.Bouchalakis#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Athanasiou
N.Athanasiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Fountas
T.Fountas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
T.Nuss
T.Nuss#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#90
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#17
A.Cantalapiedra#91
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#21
A.Cantalapiedra#30
A.Cantalapiedra#71
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#46
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#1
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#8
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#6
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#13
A.Cantalapiedra
A.Cantalapiedra#2
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA Sofia

OFI Crete FCOFI Crete FC3 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4608878 · Home #10197 · Away #10233 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia5 - 0Botev VratsaBotev Vratsa
Match #4554079 · Home #10233 · Away #26681 · Status #8 · H [5, 2, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia1 - 3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4602558 · Home #10233 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia0 - 3CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4554076 · Home #28259 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv0 - 3CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4602545 · Home #10400 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia2 - 1FC Dunav RuseFC Dunav Ruse
Match #4554065 · Home #10233 · Away #16146 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 0QarabagQarabag
Match #4589423 · Home #10233 · Away #12345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 2, 0, 5] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 4]
CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 2Botev PlovdivBotev Plovdiv
Match #4554059 · Home #10233 · Away #12365 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 17, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
QarabagQarabag0 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4589350 · Home #12345 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Slavia SofiaSlavia Sofia0 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4554054 · Home #10506 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của OFI Crete FC

OFI Crete FCOFI Crete FC2 - 0Volos NPSVolos NPS
Match #4590563 · Home #10197 · Away #43604 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
OFI Crete FCOFI Crete FC3 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4608878 · Home #10197 · Away #10233 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
AEK AthensAEK Athens2 - 2OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4611815 · Home #10828 · Away #10197 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 4] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 5]
Willem IIWillem II2 - 1OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4601522 · Home #10977 · Away #10197 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
NAC BredaNAC Breda3 - 2OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4596009 · Home #10085 · Away #10197 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles4 - 0OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4594449 · Home #10426 · Away #10197 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
OFI Crete FCOFI Crete FC3 - 1Volos NPSVolos NPS
Match #4528391 · Home #10197 · Away #43604 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
LevadiakosLevadiakos3 - 2OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4528388 · Home #11057 · Away #10197 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 8, 1, 0, 0]
Aris ThessalonikiAris Thessaloniki3 - 1OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4528386 · Home #10825 · Away #10197 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
OFI Crete FCOFI Crete FC0 - 2Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
Match #4528385 · Home #10197 · Away #10825 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CSKA Sofia
#10#20#30#43#57#60#70
OFI Crete FC
#12#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K