Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMashujaa FC vs Tabora United FC

Mashujaa FC vs Tabora United FC

Theo dõi thông tin trận đấu Mashujaa FC vs Tabora United FC diễn ra lúc 18:00 ngày 04/05/2026 tại Xo88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
18:00 ngày 04/05/2026
Mashujaa FC

Mashujaa FC

1 - 0
Tabora United FC

Tabora United FC

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu04/05/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4438082
Thống kê

Thống kê trận đấu

Mashujaa FCChỉ sốTabora United FC
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
2Chỉ số 32
1Chỉ số 214
86Chỉ số 24102
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 227
140Chỉ số 23147
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Mashujaa FC

13104207226627301725

Đội hình xuất phát

S.Mgandila#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lyanga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Onditi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
crispin mhagama#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail mgunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson madeleke#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Munthari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vuai#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Salum#9
M.Salum#37
M.Salum#11
M.Salum#14
M.Salum#18
M.Salum#19
M.Salum#6
M.Salum#21
M.Salum#28
M.Salum#33

Tabora United FC

45114332122321410301

Đội hình xuất phát

V.Nouma
V.Nouma#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Salum#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tebandeke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Yassin
M.Yassin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nganzi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lazarus
J.Lazarus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chamou karaboue#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jamal Dullaz#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.chilunda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.akandwanaho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Amonome
J.Amonome#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Amonome#5
J.Amonome#6
J.Amonome#40
J.Amonome#27
J.Amonome#36
J.Amonome#70
J.Amonome#39
J.Amonome#28
J.Amonome#35
J.Amonome#68
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mashujaa FC

Mbeya CityMbeya City0 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438100 · Home #37060 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4531953 · Home #60913 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438076 · Home #60913 · Away #51748 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0AzamAzam
Match #4438021 · Home #60913 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438024 · Home #60913 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 3Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438058 · Home #37243 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438049 · Home #48209 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438041 · Home #37260 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC1 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438033 · Home #48037 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club2 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4437990 · Home #21695 · Away #60913 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tabora United FC

Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 3Tabora United FCTabora United FC
Match #4438101 · Home #37260 · Away #77688 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438067 · Home #77688 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC0 - 2Tabora United FCTabora United FC
Match #4530148 · Home #53995 · Away #77688 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC0 - 0Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4437949 · Home #77688 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC2 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438078 · Home #77688 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4438037 · Home #77688 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC2 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438018 · Home #77688 · Away #53995 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 4Tabora United FCTabora United FC
Match #4438000 · Home #76744 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC1 - 0Rhino Rangers FCRhino Rangers FC
Match #4501541 · Home #77688 · Away #59972 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4438060 · Home #58129 · Away #77688 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mashujaa FC
#11#21#30#42#54#60#70
Tabora United FC
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K