Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMbeya City vs Azam

Mbeya City vs Azam

Theo dõi thông tin trận đấu Mbeya City vs Azam diễn ra lúc 20:00 ngày 09/04/2026 tại Xo88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 09/04/2026
Mbeya City

Mbeya City

0 - 0
Azam

Azam

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu09/04/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4438063
Thống kê

Thống kê trận đấu

Mbeya CityChỉ sốAzam
75Chỉ số 23116
3Chỉ số 31
53Chỉ số 24107
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
2Chỉ số 229
1Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Mbeya City

102654602217164528430

Đội hình xuất phát

eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
adilly buha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riphat msuya#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
peter mwalyanzi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
said naushad#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onyedika paschal okoli#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin pillar#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hashim mussa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

hashim mussa#0
hashim mussa#11
hashim mussa#18
hashim mussa#0
hashim mussa#0
hashim mussa#15
hashim mussa#27
hashim mussa#0
hashim mussa#0

Azam

25228619122352241820

Đội hình xuất phát

N.Twalib#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Akaminko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.manula
A.manula#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Toto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ngita#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Msindo
P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.M.Mkami
H.M.Mkami#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ashrafu kibeku#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.fuentes
Y.fuentes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cheickna diakite#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nathaniel chilambo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Nathaniel chilambo#60
Nathaniel chilambo#1
Nathaniel chilambo
Nathaniel chilambo#8
Nathaniel chilambo#30
Nathaniel chilambo
Nathaniel chilambo#14
Nathaniel chilambo
Nathaniel chilambo#5
Nathaniel chilambo#34
Nathaniel chilambo#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mbeya City

Mbeya CityMbeya City3 - 2Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438075 · Home #37060 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 4Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438005 · Home #37060 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 1Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438052 · Home #37060 · Away #76744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC0 - 2Mbeya CityMbeya City
Match #4438043 · Home #77688 · Away #37060 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438034 · Home #37060 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438026 · Home #37060 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4438008 · Home #37243 · Away #37060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club3 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4460625 · Home #21695 · Away #37060 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4437992 · Home #37060 · Away #53995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union2 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4437985 · Home #47981 · Away #37060 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Azam

AzamAzam0 - 0Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438079 · Home #20551 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 2AzamAzam
Match #4438054 · Home #57391 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0AzamAzam
Match #4438021 · Home #60913 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
AzamAzam0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4438031 · Home #20551 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 3AzamAzam
Match #4438047 · Home #58129 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 0AzamAzam
Match #4437998 · Home #37260 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji2 - 2AzamAzam
Match #4437989 · Home #51748 · Away #20551 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
AzamAzam3 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437983 · Home #20551 · Away #37243 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 2AzamAzam
Match #4438006 · Home #48037 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
Wydad CasablancaWydad Casablanca2 - 0AzamAzam
Match #4454708 · Home #14045 · Away #20551 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 16, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mbeya City
#10#20#30#43#51#60#70
Azam
#10#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K