Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSingida Black Stars vs Coastal Union

Singida Black Stars vs Coastal Union

Theo dõi thông tin trận đấu Singida Black Stars vs Coastal Union diễn ra lúc 20:00 ngày 02/03/2026 tại Xo88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 02/03/2026
Singida Black Stars

Singida Black Stars

1 - 0
Coastal Union

Coastal Union

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu02/03/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4437982
Thống kê

Thống kê trận đấu

Singida Black StarsChỉ sốCoastal Union
2Chỉ số 21
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
81Chỉ số 2442
5Chỉ số 222
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
121Chỉ số 2390
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Singida Black Stars

11215152625923403432

Đội hình xuất phát

m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jarjou
L.Jarjou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.kheri#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Muaku#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mnata
M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Linda mtange
Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed pipino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

ahmed pipino#31
ahmed pipino#36
ahmed pipino#19
ahmed pipino#33
ahmed pipino
ahmed pipino#7
ahmed pipino#27
ahmed pipino#24
ahmed pipino#18
ahmed pipino#20

Coastal Union

2426591617131922118

Đội hình xuất phát

S.Yahaya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aidan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Msangi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maulid maabad maabad#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manyasi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gwalala#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Gradi#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Bakari#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.William#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Abdallah#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chuma ramadhani#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

chuma ramadhani#45
chuma ramadhani#0
chuma ramadhani#11
chuma ramadhani#63
chuma ramadhani#34
chuma ramadhani#30
chuma ramadhani#8
chuma ramadhani#31
chuma ramadhani#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

Namungo FCNamungo FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4503505 · Home #53995 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 3Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4437974 · Home #37243 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Stellenbosch FCStellenbosch FC0 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4454718 · Home #28487 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438046 · Home #57391 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1CR BelouizdadCR Belouizdad
Match #4454716 · Home #57391 · Away #12362 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
AS OtohoAS Otoho2 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4454713 · Home #44976 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0AS OtohoAS Otoho
Match #4454712 · Home #57391 · Away #44976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438013 · Home #57391 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438023 · Home #58129 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4474301 · Home #57391 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Coastal Union

JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 1Coastal UnionCoastal Union
Match #4438057 · Home #48209 · Away #47981 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 4Coastal UnionCoastal Union
Match #4438050 · Home #37260 · Away #47981 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji3 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438040 · Home #51748 · Away #47981 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 1Tabora United FCTabora United FC
Match #4438027 · Home #47981 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438019 · Home #47981 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438011 · Home #53995 · Away #47981 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
AzamAzam3 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438039 · Home #20551 · Away #47981 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4437973 · Home #47981 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438003 · Home #60913 · Away #47981 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union2 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4437985 · Home #47981 · Away #37060 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Singida Black Stars
#11#20#30#41#52#60#70
Coastal Union
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K