Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSingida Black Stars vs Namungo FC

Singida Black Stars vs Namungo FC

Theo dõi thông tin trận đấu Singida Black Stars vs Namungo FC diễn ra lúc 18:00 ngày 12/05/2026 tại Xo88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
18:00 ngày 12/05/2026
Singida Black Stars

Singida Black Stars

1 - 0
Namungo FC

Namungo FC

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu12/05/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4438110
Thống kê

Thống kê trận đấu

Singida Black StarsChỉ sốNamungo FC
4Chỉ số 222
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
124Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2448
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 211
4Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Singida Black Stars

1332409346261552123

Đội hình xuất phát

Abdulmalik zakaria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed pipino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Muaku#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Linda mtange
Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.keyekeh
e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jarjou
L.Jarjou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mnata
M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Mnata
M.Mnata#12
M.Mnata
M.Mnata#8
M.Mnata#17
M.Mnata#11
M.Mnata#38
M.Mnata#20
M.Mnata#14
M.Mnata#25
M.Mnata#0
M.Mnata#36

Namungo FC

601050261424206181222

Đội hình xuất phát

hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cyprian kipenye#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdulkarim kiswanya
abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey luzendaze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Machela#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Mgunya#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Nsajigwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Suleiman#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Swalehe#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shahame#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Shahame#3
A.Shahame#53
A.Shahame#29
A.Shahame#5
A.Shahame#43
A.Shahame#19
A.Shahame#0
A.Shahame#8
A.Shahame#0
A.Shahame#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

Singida Black StarsSingida Black Stars4 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438092 · Home #57391 · Away #37243 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars3 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438084 · Home #57391 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union2 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438102 · Home #47981 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 2, 1, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4531953 · Home #60913 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars5 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4530145 · Home #57391 · Away #37060 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438061 · Home #57391 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC2 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438078 · Home #77688 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 2AzamAzam
Match #4438054 · Home #57391 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 2Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438030 · Home #37260 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 4Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438005 · Home #37060 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Namungo FC

Namungo FCNamungo FC0 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438091 · Home #53995 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
AzamAzam1 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438085 · Home #20551 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438099 · Home #58129 · Away #53995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 3Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438071 · Home #53995 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC0 - 2Tabora United FCTabora United FC
Match #4530148 · Home #53995 · Away #77688 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC2 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438072 · Home #53995 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC2 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438018 · Home #77688 · Away #53995 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4503505 · Home #53995 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4502401 · Home #53995 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons3 - 2Namungo FCNamungo FC
Match #4438056 · Home #37260 · Away #53995 · Status #8 · H [3, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Singida Black Stars
#11#20#30#40#54#60#70
Namungo FC
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K