Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủPamba Jiji vs Young Africans

Pamba Jiji vs Young Africans

Theo dõi thông tin trận đấu Pamba Jiji vs Young Africans diễn ra lúc 20:15 ngày 08/04/2026 tại Xo88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:15 ngày 08/04/2026
Pamba Jiji

Pamba Jiji

0 - 3
Young Africans

Young Africans

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu08/04/2026
Giờ Việt Nam20:15
Mã trận đấu4438059
Thống kê

Thống kê trận đấu

Pamba JijiChỉ sốYoung Africans
94Chỉ số 2480
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
3Chỉ số 32
148Chỉ số 23120
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Pamba Jiji

339201724232193653

Đội hình xuất phát

Y.Amosi#33 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mathew tegisi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharphan siwa oyugi#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
john nakibinge#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Naftal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james mwashinga#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mangalo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peter·Lwasa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kibailo#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brian eshihanda#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim abraham#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

ibrahim abraham
ibrahim abraham#10
ibrahim abraham#0
ibrahim abraham#11
ibrahim abraham#14
ibrahim abraham#0
ibrahim abraham#30
ibrahim abraham#54
ibrahim abraham#50
ibrahim abraham#15
ibrahim abraham#0

Young Africans

36384252810272073315

Đội hình xuất phát

F.Assiniki
F.Assiniki#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Abuya
D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Bacca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed camara damaro#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Masalanga
H.Masalanga#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pacome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mudathiri abbas
Mudathiri abbas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Okello
A.Okello#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.PatrickMwenda
I.PatrickMwenda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Husseini
M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Husseini#1
M.Husseini#0
M.Husseini#0
M.Husseini
M.Husseini#0
M.Husseini#23
M.Husseini#2
M.Husseini#21
M.Husseini#0
M.Husseini#8
M.Husseini#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pamba Jiji

Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438076 · Home #60913 · Away #51748 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 1Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438012 · Home #51748 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji2 - 2AzamAzam
Match #4437989 · Home #51748 · Away #20551 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438051 · Home #51748 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji3 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438040 · Home #51748 · Away #47981 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania3 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438035 · Home #48209 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438026 · Home #37060 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438017 · Home #37243 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438002 · Home #37260 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji3 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4437993 · Home #51748 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Africans

Young AfricansYoung Africans3 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4438077 · Home #14473 · Away #37260 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4438037 · Home #77688 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
AzamAzam0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4438031 · Home #20551 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4437957 · Home #37260 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 3Young AfricansYoung Africans
Match #4437999 · Home #57391 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans0 - 0Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438022 · Home #14473 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans5 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438044 · Home #14473 · Away #48209 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4502401 · Home #53995 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 0JS kabylieJS kabylie
Match #4453644 · Home #14473 · Away #14425 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4438053 · Home #37243 · Away #14473 · Status #9 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Pamba Jiji
#10#20#30#43#53#60#70
Young Africans
#13#22#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K