Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủNamungo FC vs Mbeya City

Namungo FC vs Mbeya City

Theo dõi thông tin trận đấu Namungo FC vs Mbeya City diễn ra lúc 01:00 ngày 22/05/2026 tại Xo88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
01:00 ngày 22/05/2026
Namungo FC

Namungo FC

1 - 1
Mbeya City

Mbeya City

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu22/05/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4438114
Thống kê

Thống kê trận đấu

Namungo FCChỉ sốMbeya City
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
141Chỉ số 24108
11Chỉ số 228
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
142Chỉ số 23158
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Namungo FC

17605026219724202218

Đội hình xuất phát

H.Kabunda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdulkarim kiswanya
abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey luzendaze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Machupa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Makambo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Manyanya#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Mgunya#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shahame#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Suleiman#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0
A.Suleiman#0

Mbeya City

61018528151714543342

Đội hình xuất phát

A.Yassin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Dondola#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwasa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Mwani#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lukandamila#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin kijili#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Dilunga#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

H.Dilunga#11
H.Dilunga#26
H.Dilunga#20
H.Dilunga#60
H.Dilunga#0
H.Dilunga#4
H.Dilunga#32
H.Dilunga#13
H.Dilunga#55
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Namungo FC

Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438110 · Home #57391 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC0 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438091 · Home #53995 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
AzamAzam1 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438085 · Home #20551 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438099 · Home #58129 · Away #53995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 3Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438071 · Home #53995 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC0 - 2Tabora United FCTabora United FC
Match #4530148 · Home #53995 · Away #77688 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC2 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438072 · Home #53995 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC2 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438018 · Home #77688 · Away #53995 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4503505 · Home #53995 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4502401 · Home #53995 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mbeya City

Mbeya CityMbeya City0 - 2Coastal UnionCoastal Union
Match #4438104 · Home #37060 · Away #47981 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4438090 · Home #48209 · Away #37060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 2Mbeya CityMbeya City
Match #4438087 · Home #37260 · Away #37060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438100 · Home #37060 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans6 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4438068 · Home #14473 · Away #37060 · Status #8 · H [6, 5, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars5 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4530145 · Home #57391 · Away #37060 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 0AzamAzam
Match #4438063 · Home #37060 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City3 - 2Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438075 · Home #37060 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 4Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438005 · Home #37060 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 1Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438052 · Home #37060 · Away #76744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Namungo FC
#11#21#30#42#56#60#70
Mbeya City
#11#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K