Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủPamba Jiji vs Dodoma Jiji FC

Pamba Jiji vs Dodoma Jiji FC

Theo dõi thông tin trận đấu Pamba Jiji vs Dodoma Jiji FC diễn ra lúc 20:15 ngày 10/05/2026 tại Xo88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:15 ngày 10/05/2026
Pamba Jiji

Pamba Jiji

0 - 0
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu10/05/2026
Giờ Việt Nam20:15
Mã trận đấu4438088
Thống kê

Thống kê trận đấu

Pamba JijiChỉ sốDodoma Jiji FC
2Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
139Chỉ số 23116
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
91Chỉ số 2476
1Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Pamba Jiji

20102423219151830933

Đội hình xuất phát

sharphan siwa oyugi#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Nahimana
S.Nahimana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Naftal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james mwashinga#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mangalo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peter·Lwasa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keneth kunambi#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kadikilo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Hamis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathew tegisi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Amosi#33 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Y.Amosi#14
Y.Amosi#3
Y.Amosi#8
Y.Amosi#36
Y.Amosi#50
Y.Amosi#54
Y.Amosi#17
Y.Amosi#0
Y.Amosi#11
Y.Amosi#0

Dodoma Jiji FC

31164053141321382627

Đội hình xuất phát

A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadiel kamagi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faraji kayanda#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.kipagwile#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.mgore#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

n.munganga#7
n.munganga#10
n.munganga#17
n.munganga#16
n.munganga#57
n.munganga#23
n.munganga#33
n.munganga#49
n.munganga#30
n.munganga#0
n.munganga#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pamba Jiji

Singida Black StarsSingida Black Stars3 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438084 · Home #57391 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 2Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438098 · Home #76744 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438067 · Home #77688 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji0 - 3Young AfricansYoung Africans
Match #4438059 · Home #51748 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438076 · Home #60913 · Away #51748 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 1Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438012 · Home #51748 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji2 - 2AzamAzam
Match #4437989 · Home #51748 · Away #20551 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438051 · Home #51748 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji3 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438040 · Home #51748 · Away #47981 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania3 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438035 · Home #48209 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC

Mtibwa SugarMtibwa Sugar0 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438081 · Home #37243 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438099 · Home #58129 · Away #53995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union3 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438065 · Home #47981 · Away #58129 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club3 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4530178 · Home #21695 · Away #58129 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438074 · Home #58129 · Away #76744 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 3AzamAzam
Match #4438047 · Home #58129 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438004 · Home #58129 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4438060 · Home #58129 · Away #77688 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC2 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438048 · Home #58129 · Away #48037 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438034 · Home #37060 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Pamba Jiji
#10#20#30#42#57#60#70
Dodoma Jiji FC
#10#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K