Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSingida Black Stars vs Dodoma Jiji FC

Singida Black Stars vs Dodoma Jiji FC

Theo dõi thông tin trận đấu Singida Black Stars vs Dodoma Jiji FC diễn ra lúc 20:10 ngày 17/06/2026 tại Xo88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:10 ngày 17/06/2026
Singida Black Stars

Singida Black Stars

5 - 0
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu17/06/2026
Giờ Việt Nam20:10
Mã trận đấu4438143
Thống kê

Thống kê trận đấu

Singida Black StarsChỉ sốDodoma Jiji FC
0Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
102Chỉ số 23105
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
12Chỉ số 213
69Chỉ số 2451
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Singida Black Stars

2111526634940133623

Đội hình xuất phát

ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
e.keyekeh
e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Linda mtange
Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Muaku#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik zakaria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Yusuph#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mnata
M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Mnata#38
M.Mnata#20
M.Mnata#22
M.Mnata
M.Mnata#15
M.Mnata#31
M.Mnata#25
M.Mnata
M.Mnata#12
M.Mnata#32
M.Mnata
M.Mnata#3
M.Mnata#27

Dodoma Jiji FC

26272010331314638311

Đội hình xuất phát

augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dickson mhilu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior waziri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Makanga#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed hussein#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

edgar william tigere never#16
edgar william tigere never#2
edgar william tigere never#5
edgar william tigere never#53
edgar william tigere never#28
edgar william tigere never#21
edgar william tigere never#49
edgar william tigere never#9
edgar william tigere never#32
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 2Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438134 · Home #48209 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars4 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4438127 · Home #57391 · Away #37060 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438116 · Home #14473 · Away #57391 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union0 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4543267 · Home #47981 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 4] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 2]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438110 · Home #57391 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars4 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438092 · Home #57391 · Away #37243 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars3 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438084 · Home #57391 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union2 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438102 · Home #47981 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 2, 1, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4531953 · Home #60913 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars5 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4530145 · Home #57391 · Away #37060 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC

Tanzania PrisonsTanzania Prisons3 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438128 · Home #37260 · Away #58129 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club1 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438124 · Home #21695 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 1Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438113 · Home #58129 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4438108 · Home #58129 · Away #14473 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji0 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438088 · Home #51748 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar0 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438081 · Home #37243 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438099 · Home #58129 · Away #53995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union3 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438065 · Home #47981 · Away #58129 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club3 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4530178 · Home #21695 · Away #58129 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438074 · Home #58129 · Away #76744 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Singida Black Stars
#15#23#30#40#50#60#70
Dodoma Jiji FC
#10#20#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K