Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSingida Black Stars vs Mbeya City

Singida Black Stars vs Mbeya City

Theo dõi thông tin trận đấu Singida Black Stars vs Mbeya City diễn ra lúc 20:15 ngày 26/05/2026 tại Xo88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:15 ngày 26/05/2026
Singida Black Stars

Singida Black Stars

4 - 1
Mbeya City

Mbeya City

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu26/05/2026
Giờ Việt Nam20:15
Mã trận đấu4438127
Thống kê

Thống kê trận đấu

Singida Black StarsChỉ sốMbeya City
3Chỉ số 222
99Chỉ số 2494
2Chỉ số 20
84Chỉ số 2386
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 31
0Chỉ số 210
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Singida Black Stars

3211402115266334912

Đội hình xuất phát

ahmed pipino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Ogochukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jarjou
L.Jarjou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
e.keyekeh
e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mkinyange#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Linda mtange
Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Muaku#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Obasogie
A.Obasogie#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Obasogie
A.Obasogie#23
A.Obasogie#0
A.Obasogie#25
A.Obasogie#0
A.Obasogie#29
A.Obasogie#20
A.Obasogie#38
A.Obasogie#17
A.Obasogie
A.Obasogie#8
A.Obasogie#36

Mbeya City

28186515176014421054

Đội hình xuất phát

K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Dondola#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Yassin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwasa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Mwani#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lukandamila#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Dilunga#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
hijjah shamte#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

hijjah shamte#13
hijjah shamte#25
hijjah shamte#32
hijjah shamte#4
hijjah shamte#16
hijjah shamte#30
hijjah shamte#20
hijjah shamte#24
hijjah shamte#26
hijjah shamte#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

Young AfricansYoung Africans3 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438116 · Home #14473 · Away #57391 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union0 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4543267 · Home #47981 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 4] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 2]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438110 · Home #57391 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars4 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438092 · Home #57391 · Away #37243 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars3 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438084 · Home #57391 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union2 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438102 · Home #47981 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 2, 1, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4531953 · Home #60913 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars5 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4530145 · Home #57391 · Away #37060 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438061 · Home #57391 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC2 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438078 · Home #77688 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mbeya City

Namungo FCNamungo FC1 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4438114 · Home #53995 · Away #37060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 2Coastal UnionCoastal Union
Match #4438104 · Home #37060 · Away #47981 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4438090 · Home #48209 · Away #37060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 2Mbeya CityMbeya City
Match #4438087 · Home #37260 · Away #37060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438100 · Home #37060 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans6 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4438068 · Home #14473 · Away #37060 · Status #8 · H [6, 5, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars5 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4530145 · Home #57391 · Away #37060 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 0AzamAzam
Match #4438063 · Home #37060 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City3 - 2Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438075 · Home #37060 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 4Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438005 · Home #37060 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Singida Black Stars
#14#22#30#41#52#60#70
Mbeya City
#11#21#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K