Xo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSingida Fountain Gate vs Singida Black Stars

Singida Fountain Gate vs Singida Black Stars

Theo dõi thông tin trận đấu Singida Fountain Gate vs Singida Black Stars diễn ra lúc 20:00 ngày 30/06/2026 tại Xo88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 30/06/2026
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

4 - 3
Singida Black Stars

Singida Black Stars

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu30/06/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4438163
Thống kê

Thống kê trận đấu

Singida Fountain GateChỉ sốSingida Black Stars
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Singida Fountain Gate

69311130336081572229

Đội hình xuất phát

B.Chuga#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Parapanda#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Aziz#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.David#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hassan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mgunda#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mokono#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Derrick Mukombozi
Derrick Mukombozi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chukwunonye Obasi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Said#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Shiga#29 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Shiga#24
J.Shiga#10
J.Shiga#0
J.Shiga#0
J.Shiga#14
J.Shiga#55
J.Shiga#46
J.Shiga#19
J.Shiga#23

Singida Black Stars

2336202226634403239

Đội hình xuất phát

M.Mnata
M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Yusuph#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Diomande#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mirajy hassan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
e.keyekeh
e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Linda mtange
Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed pipino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shomary mkinyangi
shomary mkinyangi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik zakaria#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Abdulmalik zakaria#0
Abdulmalik zakaria#25
Abdulmalik zakaria#27
Abdulmalik zakaria#31
Abdulmalik zakaria
Abdulmalik zakaria#15
Abdulmalik zakaria
Abdulmalik zakaria#5
Abdulmalik zakaria#38
Abdulmalik zakaria#11
Abdulmalik zakaria
Abdulmalik zakaria#12
Abdulmalik zakaria#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate

Namungo FCNamungo FC0 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438159 · Home #53995 · Away #76744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 1Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438147 · Home #76744 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4438140 · Home #76744 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 2AzamAzam
Match #4438135 · Home #76744 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC1 - 2Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438120 · Home #77688 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania2 - 2Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438119 · Home #48209 · Away #76744 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438106 · Home #37260 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC2 - 3Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438089 · Home #48037 · Away #76744 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 2Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438098 · Home #76744 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate2 - 1Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438064 · Home #76744 · Away #37243 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

Simba Sports ClubSimba Sports Club2 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438157 · Home #21695 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars3 - 1Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4438149 · Home #57391 · Away #37260 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars5 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438143 · Home #57391 · Away #58129 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 2Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438134 · Home #48209 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars4 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4438127 · Home #57391 · Away #37060 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438116 · Home #14473 · Away #57391 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union0 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4543267 · Home #47981 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 4] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 2]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438110 · Home #57391 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars4 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438092 · Home #57391 · Away #37243 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars3 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438084 · Home #57391 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Singida Fountain Gate
#14#22#30#40#50#60#70
Singida Black Stars
#13#22#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K